kì
/kì/một khoảng thời gian có đặc điểm riêng
Kì học này kéo dài ba tháng.
Kỳ học này kéo dài ba tháng.
Thường dùng để chỉ một khoảng thời gian có tính chất đặc biệt hoặc được chia sẻ chung.
một thời kỳ lịch sử hoặc sự kiện quan trọng
Kì Phục Hưng là một thời kỳ phát triển văn hóa và khoa học.
Kỳ Phục Hưng là một thời kỳ phát triển văn hóa và khoa học.
Dùng để chỉ một thời kỳ lịch sử hoặc sự kiện có ý nghĩa lớn.
một kỳ thi hoặc kỳ kiểm tra
Kì thi tốt nghiệp sắp đến.
Kỳ thi tốt nghiệp sắp đến.
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục để chỉ kỳ thi hoặc kỳ kiểm tra.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng "kì" trong ngữ cảnh giáo dục
Từ "kì" thường được sử dụng để chỉ kỳ thi hoặc kỳ kiểm tra trong ngữ cảnh giáo dục. Ví dụ: "Kì thi tốt nghiệp sắp đến."
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn "kì" với "kỳ"
Từ "kì" và "kỳ" có nghĩa tương tự, nhưng "kì" thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc lịch sử, còn "kỳ" được sử dụng rộng rãi hơn trong các ngữ cảnh khác.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Hán-Việt, từ "kì" có nghĩa là "kỳ" hoặc "thời kỳ".
📝Ghi chú sử dụng
Từ "kì" thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian có tính chất đặc biệt hoặc được chia sẻ chung. Nó cũng có thể dùng để chỉ một kỳ thi hoặc kỳ kiểm tra trong ngữ cảnh giáo dục.