For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

không điều hòa

/kəwŋ ɗiə̂w hɔ̂ːə/
phrase★Trung cấp
💻Công nghệ
thông thường

Không có hệ thống điều hòa nhiệt độ

Xe của tôi không điều hòa, phải mở cửa sổ để thông gió.

Xe của tôi không có máy lạnh, nên phải mở cửa sổ để thông gió.

💡

Thường dùng để chỉ không có máy lạnh hoặc hệ thống điều hòa không hoạt động.

Cụm từ kết hợp

không điều hòakhông có hệ thống điều hòa nhiệt độ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không điều hòa thường dùng để chỉ không có máy lạnh hoặc hệ thống điều hòa không hoạt động.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'không' và 'điều hòa', nghĩa là không có hệ thống điều hòa nhiệt độ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ không có máy lạnh hoặc hệ thống điều hòa không hoạt động.

Phân tích từ

không
không có
prefix
+
điều hòa
hệ thống điều hòa nhiệt độ
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →