không điều hòa

/kəwŋ ɗiə̂w hɔ̂ːə/
không có hệ thống điều hòa nhiệt độ

Phòng này không điều hòa, rất nóng.

Phòng này không có máy lạnh, nên rất nóng.


Công nghệ
thông thường

Không có hệ thống điều hòa nhiệt độ

Xe của tôi không điều hòa, phải mở cửa sổ để thông gió.

Xe của tôi không có máy lạnh, nên phải mở cửa sổ để thông gió.

Thường dùng để chỉ không có máy lạnh hoặc hệ thống điều hòa không hoạt động.

Cụm từ kết hợp

không điều hòakhông có hệ thống điều hòa nhiệt độ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không điều hòa thường dùng để chỉ không có máy lạnh hoặc hệ thống điều hòa không hoạt động.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'không' và 'điều hòa', nghĩa là không có hệ thống điều hòa nhiệt độ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ không có máy lạnh hoặc hệ thống điều hòa không hoạt động.

Phân tích từ

không
không có
prefix
+
điều hòa
hệ thống điều hòa nhiệt độ
root
Từ Điển Tiếng Việt