khăn lau

/kʰan˧˧ laːw˧˧/
nounCơ bản
thông thường

Một loại khăn dùng để lau mặt, tay hoặc các bề mặt khác.

Anh ấy lấy khăn lau để lau kính ô tô.

He took a towel to wipe the car window.

Khăn lau này rất mềm và hút nước tốt.

This towel is very soft and absorbs water well.

💡

Khăn lau thường được làm từ vải bông, len hoặc các vật liệu hút nước khác.

Cụm từ kết hợp

khăn lau taytowel used for drying handskhăn lau mặttowel used for wiping facekhăn lau bátdish towel

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng khăn lau đúng mục đích

Khăn lau tay không nên dùng để lau mặt và ngược lại để đảm bảo vệ sinh.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'khăn' có nghĩa là một miếng vải, còn 'lau' có nghĩa là lau chùi.

📝Ghi chú sử dụng

Khăn lau thường được sử dụng trong nhà bếp, phòng tắm hoặc để lau các bề mặt khác.

Phân tích từ

khăn
miếng vải
root
+
lau
lau chùi
root
Từ Điển Tiếng Việt