Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

kẻ thù chính

/kɛ̂ tʰù t͡ɕïŋ/
phrase★Trung cấp— đối thủ chính
trang trọngthông thường

Đối thủ chính hoặc mối đe dọa lớn nhất trong một cuộc chiến, cuộc tranh luận, hoặc tình huống cạnh tranh.

Trong cuộc bầu cử, ông ấy được coi là kẻ thù chính của ứng cử viên hiện tại.

Ông ấy là đối thủ chính của ứng cử viên hiện tại trong cuộc bầu cử.

Kẻ thù chính của công ty chúng ta là những đối thủ cạnh tranh trên thị trường.

Công ty chúng ta đang đối mặt với những đối thủ cạnh tranh lớn trên thị trường.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh, hoặc các cuộc tranh luận.

Cụm từ kết hợp

kẻ thù chính củađối thủ chính củađối mặt với kẻ thù chínhđối mặt với đối thủ chính

Từ đồng nghĩa

đối thủ chínhmối đe dọa chínhngười thù lớn nhất

Từ trái nghĩa

đồng minhbạn bèđối tác

Cụm từ liên quan

đối thủcụm từ
người hoặc nhóm cạnh tranh với người khác
mối đe dọacụm từ
một mối nguy hiểm hoặc mối lo ngại chính

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Khi nói về chính trị, 'kẻ thù chính' thường chỉ đối thủ chính trong cuộc bầu cử hoặc cuộc tranh luận.

Sử dụng trong kinh doanh

Trong kinh doanh, 'kẻ thù chính' có thể chỉ đối thủ cạnh tranh lớn nhất trên thị trường.

⚡Quy tắc vàng

Không sử dụng cho mối quan hệ cá nhân

Không nên sử dụng 'kẻ thù chính' để mô tả mối quan hệ cá nhân, chỉ dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh hoặc chính trị.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'kẻ thù' có nghĩa là kẻ thù, còn 'chính' có nghĩa là chính, chính yếu. Cả hai từ kết hợp lại để chỉ đối thủ chính.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh, hoặc các cuộc tranh luận để chỉ đối thủ lớn nhất hoặc mối đe dọa chính.

Phân tích từ

kẻ thù
kẻ thù
root
+
chính
chính yếu, chính
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.