Looking up...
Đối thủ chính hoặc mối đe dọa lớn nhất trong một cuộc chiến, cuộc tranh luận, hoặc tình huống cạnh tranh.
Trong cuộc bầu cử, ông ấy được coi là kẻ thù chính của ứng cử viên hiện tại.
Ông ấy là đối thủ chính của ứng cử viên hiện tại trong cuộc bầu cử.
Kẻ thù chính của công ty chúng ta là những đối thủ cạnh tranh trên thị trường.
Công ty chúng ta đang đối mặt với những đối thủ cạnh tranh lớn trên thị trường.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh, hoặc các cuộc tranh luận.
Khi nói về chính trị, 'kẻ thù chính' thường chỉ đối thủ chính trong cuộc bầu cử hoặc cuộc tranh luận.
Trong kinh doanh, 'kẻ thù chính' có thể chỉ đối thủ cạnh tranh lớn nhất trên thị trường.
Không nên sử dụng 'kẻ thù chính' để mô tả mối quan hệ cá nhân, chỉ dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh hoặc chính trị.
Từ 'kẻ thù' có nghĩa là kẻ thù, còn 'chính' có nghĩa là chính, chính yếu. Cả hai từ kết hợp lại để chỉ đối thủ chính.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh, hoặc các cuộc tranh luận để chỉ đối thủ lớn nhất hoặc mối đe dọa chính.