kit test
/kɪt tɛst/bộ kiểm tra hoặc tập các bài kiểm tra được thiết kế để đánh giá hiệu suất, tính năng hoặc chất lượng của một sản phẩm, hệ thống hoặc quá trình
Nhân viên kỹ thuật đã thực hiện bộ kiểm tra này để phát hiện lỗi trong phần mềm.
Nhân viên kỹ thuật đã thực hiện bộ kiểm tra này để phát hiện lỗi trong phần mềm.
Bộ kiểm tra này bao gồm các trường hợp kiểm tra khác nhau để đảm bảo tính toàn diện.
Bộ kiểm tra này bao gồm các trường hợp kiểm tra khác nhau để đảm bảo tính toàn diện.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, y tế, hoặc các lĩnh vực yêu cầu kiểm tra kỹ lưỡng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Bộ kiểm tra thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật và y tế, nên hãy sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'kit' (bộ dụng cụ) và 'test' (kiểm tra), được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực kỹ thuật và y tế.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả một tập hợp các bài kiểm tra hoặc bộ dụng cụ được thiết kế để đánh giá một sản phẩm hoặc quá trình.