Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Browse Pairs /
  3. vi-vi /
  4. Alphabetical /
  5. Page 14

Browse VI→VI

847 words • Page 14 of 43

AllABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
cân nặng
/kən˧ˀ˦ naŋ˧ˀ˦/
noun phrase
trọng lượng
cây
/kəj/
noun
cây, thực vật
cây khế
/kəːj xe̤˧˨ʔ/
phrase
cây có lá nhỏ, thường được trồng làm cảnh
cây rau
/kəj raw/
noun phrase
các loại thực vật được trồng để ăn
cây thơm
/kəːj tʰəːm/
noun
cây có mùi thơm
có công mài sát có ngày nên kim
/kɔw kəwŋ maj sat kɔw ŋaj nen kim/
proverb
công lao sẽ được công nhận
có công mài sát có ngày nến kim
/kɔ˧˦ kɑŋ˧˧ maɪ˧˦ sat˧˦ kɔ˧˦ ŋɑj˧˧ nen˧˦ kim˧˧/
proverb
Luyện tập chăm chỉ
có công mài sắt có ngày nên kim
/kɔw kəwŋ maːj sat kɔw ŋaːj neːn kim/
phrase
kiên trì tất sẽ thành công
cô già
/kɔ˧ˀ˦ ʔɗaː˧ˀ˦/
phrase
người phụ nữ già
cúp điện
/kúp ɗiên/
noun
cái cốc dùng để uống nước
cơ quan
/kəː˧˧ kwaːn˧˧/
phrase
tổ chức hoặc cơ sở có chức năng quản lý
cơ sở lưu trữ
/kəː so̞ˀ lɨwˀ tʰɨ̂/
noun
địa điểm hoặc hệ thống lưu giữ dữ liệu hoặc tài liệu
cơ thịt
/kə̂ tʰɨt/
noun
cơ quan chịu trách nhiệm kiểm soát chất lượng thực phẩm
cơm
/kəːm˧˧/
noun
gạo nấu chín
cả
/kaː˧˧/
adverb
tất cả
cải
/kaɪ̯˧˩/
noun
rau cải
cảm ơn
/kəm ˈəːn/
interjection
lời cảm kích
cắt giảm
/kat zjemˀ/
verb phrase
giảm bớt, làm cho nhỏ hơn
cắt giảm biên chế
/kat zəmˈɓjen t͡ɕe/
phrase
giảm số lượng nhân viên hoặc đơn vị tổ chức
cắt giảm thủ tục
/kat˧ˀɐːt˦ˀɐːt˨˩ tʰu˧˩ tʰwə̰ːˀk˧ˀ/
verb phrase
đơn giản hóa quy trình hành chính
← Previous91011121315161718Next →