Looking up...
Cơ quan chức năng đã điều tra vụ việc.
Các cơ quan có chức năng đã tiến hành điều tra vụ việc đó.
Một tổ chức hoặc cơ sở có chức năng quản lý, điều hành, hoặc thực thi các quy định pháp luật.
Cơ quan chức năng đã phạt vi phạm giao thông.
Các cơ quan có chức năng đã áp dụng biện pháp xử lý đối với những hành vi vi phạm quy định giao thông.
Cơ quan nhà nước có trách nhiệm bảo vệ quyền lợi công dân.
Các cơ quan nhà nước có nhiệm vụ đảm bảo và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân.
Thường dùng để chỉ các tổ chức nhà nước như cảnh sát, tòa án, cơ quan hành chính, hoặc các cơ quan chuyên môn khác.
Đảm bảo sử dụng 'cơ quan' trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là khi đề cập đến các tổ chức nhà nước hoặc cơ sở quản lý.
Không nên dùng 'cơ quan' để chỉ các tổ chức thông thường hoặc cá nhân, trừ khi có liên quan đến quản lý hoặc điều hành.
Từ 'cơ quan' trong tiếng Việt được hình thành từ hai từ 'cơ' (nghĩa là cơ sở, cơ sở vật chất) và 'quan' (nghĩa là quản lý, điều hành).
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong các văn bản pháp lý, hành chính, hoặc khi đề cập đến các tổ chức nhà nước.