cơ quan

/kəː˧˧ kwaːn˧˧/
phraseTrung cấp
⚖️Luật
trang trọng

Một tổ chức hoặc cơ sở có chức năng quản lý, điều hành, hoặc thực thi các quy định pháp luật.

Cơ quan chức năng đã phạt vi phạm giao thông.

Các cơ quan có chức năng đã áp dụng biện pháp xử lý đối với những hành vi vi phạm quy định giao thông.

Cơ quan nhà nước có trách nhiệm bảo vệ quyền lợi công dân.

Các cơ quan nhà nước có nhiệm vụ đảm bảo và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân.

💡

Thường dùng để chỉ các tổ chức nhà nước như cảnh sát, tòa án, cơ quan hành chính, hoặc các cơ quan chuyên môn khác.

Cụm từ kết hợp

cơ quan nhà nướccác tổ chức nhà nước có chức năng quản lýcơ quan chức năngcác cơ quan có quyền điều tra và xử lý vi phạmcơ quan quản lýcác cơ quan chịu trách nhiệm quản lý một lĩnh vực cụ thể

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

cơ quan nhà nướccụm từ
các tổ chức nhà nước có chức năng quản lý
cơ quan chức năngcụm từ
các cơ quan có quyền điều tra và xử lý vi phạm

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng 'cơ quan' trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là khi đề cập đến các tổ chức nhà nước hoặc cơ sở quản lý.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh thông thường

Không nên dùng 'cơ quan' để chỉ các tổ chức thông thường hoặc cá nhân, trừ khi có liên quan đến quản lý hoặc điều hành.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'cơ quan' trong tiếng Việt được hình thành từ hai từ 'cơ' (nghĩa là cơ sở, cơ sở vật chất) và 'quan' (nghĩa là quản lý, điều hành).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong các văn bản pháp lý, hành chính, hoặc khi đề cập đến các tổ chức nhà nước.

Phân tích từ

cơ sở, cơ sở vật chất
root
+
quan
quản lý, điều hành
root
Từ Điển Tiếng Việt