cánh cửa

/kɐːŋ kɨə/
nounTrung cấp
chung

Cửa ra vào của một tòa nhà hoặc không gian

Cánh cửa chính của trường mở ra vào lúc 7 giờ sáng.

Câu này chỉ thời gian cửa chính của trường mở.

Cánh cửa sau của nhà có thể mở ra vào sân.

Câu này mô tả vị trí và chức năng của cửa sau.

💡

Thường dùng để chỉ cửa chính hoặc cửa ra vào quan trọng.

Cụm từ kết hợp

cánh cửa chínhcửa chính của một tòa nhàcánh cửa saucửa ở phía sau của một tòa nhàcánh cửa mởcửa đang mở

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

bước qua cánh cửacụm từ
đi qua cửa
cánh cửa mở rộngcụm từ
cửa có kích thước lớn

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'cánh cửa' với 'cửa sổ'.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

'Cánh cửa' chỉ cửa ra vào, không dùng cho cửa sổ.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'cánh' trong 'cánh cửa' dùng để chỉ phần di chuyển của cửa, có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ cửa ra vào của tòa nhà hoặc không gian, có thể là cửa chính hoặc cửa phụ.

Phân tích từ

cánh
phần di chuyển
root
+
cửa
cửa ra vào
root
Từ Điển Tiếng Việt