Looking up...
thức ăn được nấu chín từ gạo, thường là dạng hạt rời sau khi nấu
Bữa tối hôm nay có cơm, cá và rau.
Bữa ăn tối gồm thức ăn chính là gạo nấu chín, cá và rau.
Anh ấy ăn cơm với canh chua.
Anh ấy dùng gạo nấu chín kèm canh chua.
Từ 'cơm' có thể thay thế bằng 'gạo nấu chín' trong mọi ngữ cảnh. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'cơm' thay cho bữa ăn chính.
bữa ăn chính trong ngày, thường là buổi trưa hoặc tối
Tôi đã ăn cơm xong rồi.
Tôi đã ăn xong bữa ăn chính của mình.
Mấy giờ anh đi ăn cơm?
Mấy giờ anh đi ăn bữa chính?
Thường dùng trong giao tiếp thân mật. Có thể kết hợp với từ chỉ thời gian như 'cơm trưa', 'cơm tối'.
'Gạo' chỉ hạt thóc đã xay xát, chưa nấu chín. 'Cơm' là gạo đã được nấu chín thành thức ăn. Ví dụ: 'Mẹ mua gạo' (hạt thóc) nhưng 'Mẹ nấu cơm' (gạo đã nấu chín).
Trong tiếng Việt, 'cơm' thường được dùng để chỉ bữa ăn chính, ngay cả khi không có gạo. Ví dụ: 'Tôi đi ăn cơm' có thể hiểu là đi ăn bữa chính, không nhất thiết phải là cơm gạo. Đây là nét văn hóa ẩm thực của người Việt.
1. Dùng 'cơm' khi nói về thức ăn chính từ gạo: 'Tôi thích cơm trắng.' 2. Dùng 'cơm' để chỉ bữa ăn chính trong giao tiếp thân mật: 'Mấy giờ anh ăn cơm?' 3. Không dùng 'cơm' khi nói về hạt gạo chưa nấu: 'Mẹ mua gạo' (không nói 'mẹ mua cơm').
Từ tiếng Việt cổ, có nguồn gốc từ tiếng Môn-Khmer cổ. Ban đầu chỉ hạt gạo, sau mở rộng nghĩa thành thức ăn nấu từ gạo. Có liên quan đến từ 'chum' trong tiếng Mường có nghĩa là 'gạo'.
Từ 'cơm' rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của người Việt. Có thể dùng để chỉ thức ăn chính (dù không phải từ gạo) trong một số trường hợp thân mật. Ví dụ: 'cơm bụi' (bữa ăn giá rẻ ở quán bình dân), 'cơm văn phòng' (bữa ăn trưa mang đi).