cúp điện
/kúp ɗiên/noun★Trung cấp
everyday
cái cốc dùng để uống nước hoặc các loại đồ uống khác
Cúp điện này rất bền và không bị nứt gãy dễ dàng.
Chiếc cốc này rất bền và không bị nứt gãy dễ dàng.
💡
Thường được làm từ thủy tinh, gốm sứ hoặc nhựa.
Cụm từ kết hợp
cúp điện thủy tinhcái cốc thủy tinhcúp điện gốm sứcái cốc gốm sứ
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'cúp điện' thường dùng để chỉ các loại cốc thông thường, không phải các loại cốc đặc biệt như cốc trà đạo.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'cúp' có nguồn gốc từ tiếng Anh 'cup', còn 'điện' trong ngữ cảnh này chỉ là cách gọi thông thường cho các vật dụng nhà bếp.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để chỉ các loại cốc dùng để uống.
Phân tích từ
cúp
cái cốc
rootđiện
điện (trong ngữ cảnh nhà bếp)
suffixTừ Điển Tiếng Việt