cắt giảm biên chế

/kat zəmˈɓjen t͡ɕe/
phraseTrung cấp
💼Kinh doanh
trang trọng

Giảm số lượng nhân viên hoặc đơn vị tổ chức trong một tổ chức

Doanh nghiệp đã cắt giảm biên chế do khó khăn kinh tế.

Công ty đã giảm số lượng nhân viên vì khó khăn về tài chính.

Bộ máy nhà nước cũng đang thực hiện cắt giảm biên chế.

Chính phủ cũng đang thực hiện giảm số lượng nhân viên công chức.

💡

Thường được thực hiện để tiết kiệm chi phí hoặc cải tiến hiệu quả tổ chức.

Cụm từ kết hợp

cắt giảm biên chế nhân viêngiảm số lượng nhân viêncắt giảm biên chế công chứcgiảm số lượng công chức

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

tái cấu trúc tổ chứccụm từ
thay đổi cấu trúc tổ chức để cải thiện hiệu quả

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cắt giảm biên chế thường liên quan đến việc giảm số lượng nhân viên hoặc đơn vị tổ chức, không phải về chi phí hoặc lợi nhuận.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chính xác

Dùng trong ngữ cảnh doanh nghiệp hoặc chính phủ, không dùng cho cá nhân hoặc gia đình.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'cắt giảm' có nghĩa là giảm bớt, còn 'biên chế' đề cập đến số lượng nhân viên hoặc đơn vị tổ chức.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh doanh nghiệp hoặc chính phủ để mô tả việc giảm số lượng nhân viên hoặc đơn vị tổ chức.

Phân tích từ

cắt giảm
giảm bớt
verb
+
biên chế
số lượng nhân viên hoặc đơn vị tổ chức
noun
Từ Điển Tiếng Việt