cắt giảm

/kat zjemˀ/
verb phraseTrung cấp
💰Tài chính
trang trọng

Giảm bớt, làm cho nhỏ hơn

Chính phủ đã thông báo cắt giảm thuế để kích thích kinh tế.

Chính phủ đã thông báo giảm thuế để kích thích kinh tế.

Doanh nghiệp phải cắt giảm nhân sự để tiết kiệm chi phí.

Doanh nghiệp phải giảm số lượng nhân viên để tiết kiệm chi phí.

💡

Thường dùng trong kinh tế, tài chính, quản lý doanh nghiệp.

thông thường

Giảm bớt, làm cho ít hơn

Tôi cần cắt giảm thời gian xem mạng xã hội.

Tôi cần giảm bớt thời gian xem mạng xã hội.

💡

Dùng trong cuộc sống hàng ngày để chỉ giảm bớt một thứ gì đó.

Cụm từ kết hợp

cắt giảm chi phígiảm bớt chi phícắt giảm thuếgiảm bớt thuếcắt giảm nhân sựgiảm bớt nhân viên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

giảm bớtcụm từ
làm cho ít hơn
thu hẹpcụm từ
giảm bớt phạm vi hoặc quy mô

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cắt giảm thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, như tài chính hoặc kinh doanh.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh

Sử dụng 'cắt giảm' khi muốn nhấn mạnh hành động giảm bớt một thứ gì đó một cách rõ ràng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'cắt' và 'giảm' kết hợp để chỉ hành động giảm bớt một thứ gì đó.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, kinh tế hoặc quản lý doanh nghiệp.

Phân tích từ

cắt
cắt, chia nhỏ
root
+
giảm
giảm bớt, làm cho nhỏ hơn
root
Từ Điển Tiếng Việt