cây rau

/kəj raw/
noun phraseCơ bản
thông thường

Các loại thực vật được trồng để ăn, thường là lá, thân, hoặc rễ.

Cây rau như rau muống, rau bina, và rau diếp thường được dùng trong món canh.

Các loại rau như rau muống, rau bina, và rau diếp thường được dùng trong món canh.

💡

Thường dùng để chỉ các loại rau tươi, không bao gồm rau khô hoặc rau muối.

Cụm từ kết hợp

cây rau tươirau được thu hoạch gần đây, chưa bị hư hỏngcây rau xanhrau có màu xanh, thường được dùng trong ẩm thực

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

cây rau muốngcụm từ
loại rau có lá xanh, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam
cây rau diếpcụm từ
loại rau có lá mỏng, thường dùng trong món canh

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cây rau thường dùng để chỉ các loại rau tươi, không bao gồm rau khô hoặc rau muối.

Quy tắc vàng

Phân biệt cây rau và cây gỗ

Cây rau thường dùng để chỉ các loại thực vật ăn được, trong khi cây gỗ dùng để chỉ các loại cây có thân gỗ.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'cây' chỉ thực vật có thân gỗ hoặc thân thảo, 'rau' chỉ các loại thực vật ăn được.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ các loại rau được trồng trong vườn hoặc mua từ chợ.

Phân tích từ

cây
thực vật có thân gỗ hoặc thân thảo
root
+
rau
các loại thực vật ăn được
root
Từ Điển Tiếng Việt