cây thơm
/kəːj tʰəːm/noun★Cơ bản
chung
cây có mùi thơm
Cây thơm như hoa hồng thường được trồng trong vườn.
Cây thơm như hoa hồng thường được trồng trong vườn.
Cây thơm như lavender có tác dụng giúp giảm căng thẳng.
Cây thơm như lavender có tác dụng giúp giảm căng thẳng.
💡
Thường dùng để chỉ các loại cây có mùi thơm như hoa, cây cỏ thơm, hoặc cây có lá thơm.
Cụm từ kết hợp
cây thơm lácây có lá thơmcây thơm hoacây có hoa thơm
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
thảo mộc thơmcụm từ
cây cỏ có mùi thơm
hoa thơmcụm từ
hoa có mùi thơm
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng để chỉ các loài cây có mùi thơm, không dùng cho cây không có mùi.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'cây' và 'thơm', mô tả các loài thực vật có mùi thơm.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ các loại cây có mùi thơm như hoa, cây cỏ thơm, hoặc cây có lá thơm.
Phân tích từ
cây
thực vật có thân gỗ
rootthơm
có mùi ngọt ngào
rootTừ Điển Tiếng Việt