cả
/kaː/adverb★Cơ bản
thông thường
Tất cả, toàn bộ, không trừ đi gì
Cả nhà đã đến dự lễ cưới.
Tất cả thành viên gia đình đã đến dự lễ cưới.
Cả năm nay tôi đã hoàn thành nhiệm vụ.
Trong suốt năm nay, tôi đã hoàn thành tất cả nhiệm vụ.
💡
Thường dùng để nhấn mạnh tính toàn diện của một sự việc hoặc vật gì đó.
Cụm từ kết hợp
cả nhàtất cả thành viên gia đìnhcả nămtrong suốt năm
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
cả haicụm từ
hai người hoặc hai vật
cả đờicụm từ
trong suốt cuộc đời
💡Mẹo hay
Sử dụng 'cả' để nhấn mạnh toàn bộ
Khi muốn nhấn mạnh rằng một sự việc hoặc vật gì đó bao gồm tất cả, có thể sử dụng 'cả' trước danh từ.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng 'cả' với danh từ số nhiều hoặc không đếm được
'Cả' thường dùng với danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được để nhấn mạnh tính toàn diện.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc trong tiếng Việt, không mượn từ ngôn ngữ khác.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để nhấn mạnh tính toàn diện hoặc bao quát của một sự việc hoặc vật gì đó. Có thể dùng với danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được.
Từ Điển Tiếng Việt