cơ sở lưu trữ
/kəː sɔ̂ lɨw tɹɨ̂/Một hệ thống hoặc nơi được thiết kế để lưu giữ, quản lý và truy xuất dữ liệu hoặc tài liệu trong thời gian dài.
Cơ sở lưu trữ dữ liệu của công ty được bảo mật và có hệ thống sao lưu tự động.
Hệ thống lưu trữ của chúng tôi đảm bảo tính toàn vẹn và khả năng truy xuất nhanh chóng.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, kinh doanh và kỹ thuật.
Một cơ sở vật chất hoặc hệ thống được sử dụng để lưu giữ các tài liệu, sản phẩm hoặc hàng hóa trong thời gian dài.
Cơ sở lưu trữ hàng hóa của nhà máy có hệ thống quản lý tự động.
Chúng tôi đã đầu tư vào một cơ sở lưu trữ hiện đại để tối ưu hóa quá trình quản lý kho.
Trong lĩnh vực kinh doanh, thuật ngữ này thường liên quan đến quản lý kho và chuỗi cung ứng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'cơ sở lưu trữ' có thể áp dụng cho cả dữ liệu và vật lý, nên cần phân biệt ngữ cảnh.
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt giữa lưu trữ dữ liệu và lưu trữ vật lý
Trong lĩnh vực công nghệ, 'cơ sở lưu trữ' thường đề cập đến dữ liệu, trong khi trong kinh doanh, nó có thể đề cập đến hàng hóa.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'cơ sở' có nghĩa là 'nền tảng' hoặc 'hệ thống', còn 'lưu trữ' có nghĩa là 'lưu giữ' hoặc 'bảo quản'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực yêu cầu quản lý và lưu giữ thông tin hoặc vật liệu trong thời gian dài.