cơ sở lưu trữ

/kəː so̞ˀ lɨwˀ tʰɨ̂/
địa điểm hoặc hệ thống lưu giữ dữ liệu hoặc tài liệu

Cơ sở lưu trữ này có thể chứa hàng triệu tệp tin.

Nó có thể lưu trữ hàng triệu tệp tin.


Công nghệ
trang trọng

nơi hoặc hệ thống được thiết kế để lưu giữ và quản lý dữ liệu, tài liệu, hoặc các đối tượng vật lý

Cơ sở lưu trữ dữ liệu của công ty này rất hiện đại.

Hệ thống lưu trữ của họ rất tiên tiến.

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và quản lý tài liệu.

Kinh doanh
trang trọng

nơi lưu giữ các tài liệu, vật phẩm có giá trị lịch sử hoặc văn hóa

Cơ sở lưu trữ quốc gia bảo quản hàng ngàn tài liệu cổ.

Nơi này giữ các tài liệu lịch sử quý giá.

Dùng trong quản lý tài liệu và bảo tồn văn hóa.

Cụm từ kết hợp

cơ sở lưu trữ dữ liệuhệ thống lưu trữ dữ liệucơ sở lưu trữ tài liệunơi giữ tài liệu

Cụm từ liên quan

lưu trữ dữ liệucụm từ
quá trình lưu giữ dữ liệu
hệ thống lưu trữcụm từ
một hệ thống để lưu giữ dữ liệu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'cơ sở lưu trữ' khi nói về nơi hoặc hệ thống lưu giữ dữ liệu hoặc tài liệu.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không dùng 'cơ sở lưu trữ' để chỉ nơi lưu giữ vật phẩm thường ngày.

Nguồn gốc từ

Từ 'cơ sở' có nghĩa là 'nền tảng' hoặc 'địa điểm', còn 'lưu trữ' có nghĩa là 'lưu giữ'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ hoặc quản lý tài liệu.

Phân tích từ

cơ sở
nền tảng, địa điểm
root
+
lưu trữ
lưu giữ
root
Từ Điển Tiếng Việt