cân nặng
/kən˧ˀ˦ naŋ˧ˀ˦/noun phrase★Cơ bản
trang trọng
trọng lượng của một vật thể
Bác sĩ yêu cầu tôi đo cân nặng hàng tháng.
Bác sĩ muốn tôi đo trọng lượng hàng tháng.
💡
Thường được đo bằng kilôgam (kg) hoặc pound (lb).
Cụm từ kết hợp
cân nặng cơ thểtrọng lượng cơ thểcân nặng tối đatrọng lượng tối đa cho phép
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
cân nặng sinh họccụm từ
trọng lượng của một sinh vật
💡Mẹo hay
Đơn vị đo
Cân nặng thường được đo bằng kilôgam (kg) hoặc pound (lb).
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Không nên nhầm lẫn 'cân nặng' với 'khối lượng' trong ngữ cảnh khoa học.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'cân' (đo) và 'nặng' (trọng lượng).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong y tế, vận tải và khoa học.
Phân tích từ
cân
đo
rootnặng
trọng lượng
rootTừ Điển Tiếng Việt