Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Browse Pairs /
  3. vi-vi /
  4. Alphabetical /
  5. Page 2

Browse VI→VI

95 words • Page 2 of 5

AllABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
Đông Lào
/ɗəwŋ laːw/
proper noun
tên một khu vực lịch sử ở Đông Bắc Việt Nam
Đăng kiểm
/ɗaːŋ kiəm/
noun
kiểm định kỹ thuật xe cơ giới
Đấu thầu
/ɗə̂w tʰə̂w/
phrase
quá trình cạnh tranh để giành hợp đồng
Đỉnh của chóp
/ɗḭɲ kɨə tɕɔp/
phrase
đỉnh cao nhất
Độ đàn hồi
/ɗo̞ˀ ɗaːn hojˀ/
noun
tính chất của vật liệu trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị biến dạng
đau
/ɗəw/
adjective
cảm giác đau đớn
đau đớn
/ɗəw ɗəːn/
adjective
đau đớn
đi
/ɗi/
verb
đi đến
đi bãi biển
/ɗi˧˧ ɓaːj˧ˀ˦ biən˧ˀ˦/
phrase
đi chơi ở bãi biển
đi lại
/ɗiˈlai/
phrase
đi lại và quay trở lại
đi tắm biển
/ɗi tâm biən/
phrase
đi tắm ở biển
điều hòa
/ɗiə̀u hòa/
noun|verb
thiết bị điều chỉnh nhiệt độ
điểm kỳ dị
/ɗiəm kḭ dḭ/
phrase
điểm đặc biệt hoặc kỳ lạ
điểm đến
/ɗiəm ɗen/
noun phrase
địa điểm hoặc mục tiêu mà người ta muốn đến
điện
/ɗiə̰n˦˧/
noun
dòng chuyển động của hạt mang điện
điện giá
/ɗiɛ̀n zɐː˧˩/
noun
giá điện
điện hạt nhân
/ɗiən haːt nʲən/
noun
năng lượng từ phản ứng hạt nhân
điện mặt trời
/ɗiən mət t͡ʃəːj/
noun
năng lượng từ ánh sáng mặt trời
điện xanh
/ɗiə̂n saːnj/
phrase
năng lượng tái tạo
đoàn
/ɗwaːn˧˨˧/
noun
nhóm người hoặc vật
← Previous1345Next →