Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

điện

/ɗiə̰n˦˧/
noun★Trung cấp— dòng chuyển động của hạt mang điện
💻Công nghệ
chuyên ngành

hiện tượng vật lý liên quan đến sự chuyển động của các hạt mang điện tích, tạo ra năng lượng hoặc tín hiệu

Dòng điện xoay chiều được sử dụng rộng rãi trong sinh hoạt.

Điện xoay chiều là loại điện có hướng dòng điện thay đổi theo thời gian.

Mạch điện đơn giản gồm nguồn điện, dây dẫn và bóng đèn.

Mạch điện cơ bản bao gồm ba thành phần: nguồn cấp, đường dẫn và thiết bị tiêu thụ.

💡

Trong vật lý, 'điện' thường đề cập đến điện tích, điện trường hoặc điện từ. Trong đời sống hàng ngày, 'điện' chủ yếu chỉ năng lượng cung cấp cho các thiết bị.

văn chương

hiện tượng tự nhiên liên quan đến sấm sét, biểu hiện của sự phóng điện trong khí quyển

Tiếng sấm đánh thức mọi người giữa đêm khuya.

Sấm sét là biểu hiện của phóng điện trong không khí.

💡

Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc mô tả thiên nhiên.

Cụm từ kết hợp

điện thoạithiết bị liên lạc bằng sóng vô tuyếnđiện lựcngành công nghiệp sản xuất và cung cấp điện năngđiện năngnăng lượng được cung cấp bởi dòng điệnđiện giậthiện tượng bị thương do dòng điện đi qua cơ thểđiện thoại di độngthiết bị liên lạc không dây cầm tay

Từ đồng nghĩa

điện năngđiện lực

Cụm từ liên quan

sấm sétcụm từ
hiện tượng phóng điện trong khí quyển tạo ra ánh sáng và tiếng nổ
mạch điệncụm từ
hệ thống dẫn điện gồm các thành phần kết nối
cường độ dòng điệncụm từ
đại lượng đo lường dòng điện chạy qua vật dẫn

💡Mẹo hay

Phân biệt 'điện' trong các ngữ cảnh

Khi nghe 'mất điện', hiểu là mất nguồn cung cấp điện năng. Khi nói 'điện thoại', hiểu là thiết bị liên lạc. Tránh nhầm lẫn giữa hai nghĩa này.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'điện' trong câu

Luôn kết hợp 'điện' với danh từ khác để rõ nghĩa: 'điện thoại', 'điện lực', 'dòng điện'. Không dùng 'điện' một mình trong giao tiếp trừ khi đã rõ ngữ cảnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hán '電' (điện), có nghĩa gốc là 'sấm sét'. Trong tiếng Việt, từ này được vay mượn và mở rộng nghĩa sang lĩnh vực vật lý hiện đại.

📝Ghi chú sử dụng

Trong giao tiếp hàng ngày, 'điện' chủ yếu được dùng để chỉ năng lượng cung cấp cho các thiết bị điện. Trong giáo dục và kỹ thuật, thuật ngữ này có phạm vi nghĩa rộng hơn, bao gồm cả lý thuyết điện từ.

Phân tích từ

điện
khái niệm vật lý về sự chuyển động của điện tích
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.