đi bãi biển

/ɗi˧˧ ɓaːj˧ˀ˦ biən˧ˀ˦/
phraseCơ bản đi chơi ở bãi biển
thông thường

Hành động đi đến bãi biển để nghỉ ngơi, tắm nước hoặc chơi giải trí.

Chúng tôi quyết định đi bãi biển cuối tuần để thư giãn.

Ví dụ này cho thấy 'đi bãi biển' là một hoạt động giải trí.

Mỗi năm, gia đình tôi thường đi bãi biển một lần.

Đây là một ví dụ về việc đi bãi biển như một hoạt động thường niên.

💡

Thường được sử dụng để mô tả một hoạt động giải trí hoặc nghỉ mát.

Cụm từ liên quan

đi tắm biểncụm từ
đi chơi và tắm nước biển
đi du lịch bãi biểncụm từ
đi du lịch với mục đích tắm biển và nghỉ mát

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh giải trí

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hoạt động giải trí hoặc nghỉ mát tại bãi biển.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giải trí hoặc nghỉ mát.

Phân tích từ

đi
đi
root
+
bãi biển
bãi biển
root
Từ Điển Tiếng Việt