đau
/ɗəw/adjective★Cơ bản
thông thường
Cảm giác đau đớn ở một bộ phận cơ thể
Tôi đau bụng sau khi ăn quá nhiều.
Người nói cảm thấy đau bụng sau khi ăn quá nhiều.
Bà ấy đau lưng sau khi gập gánh nặng.
Người nói cảm thấy đau lưng sau khi gập gánh nặng.
💡
Thường dùng để mô tả cảm giác đau đớn ở cơ thể.
Cụm từ kết hợp
đau đầuđau ở đầuđau bụngđau ở bụngđau lưngđau ở lưng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
đau khổcụm từ
đau đớn và khổ sở
đau đớncụm từ
đau đớn và khó chịu
💡Mẹo hay
Sử dụng với các bộ phận cơ thể
Từ 'đau' thường dùng với các bộ phận cơ thể như 'đau đầu', 'đau bụng', 'đau lưng'.
⚡Quy tắc vàng
Dùng với các bộ phận cơ thể
Từ 'đau' thường dùng với các bộ phận cơ thể để mô tả cảm giác đau đớn.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Việt, có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả cảm giác đau đớn ở cơ thể, có thể dùng với các bộ phận cơ thể khác nhau.
Phân tích từ
đau
đau đớn
rootTừ Điển Tiếng Việt