điểm kỳ dị

/ɗiəm kḭ dḭ/
phraseTrung cấp
thông thường

một điểm, chi tiết hoặc hiện tượng đặc biệt hoặc kỳ lạ

Tác phẩm nghệ thuật này có một điểm kỳ dị trong cách sử dụng màu sắc.

Tác phẩm nghệ thuật này có một chi tiết đặc biệt trong cách sử dụng màu sắc.

Khi đi du lịch, tôi đã phát hiện ra một điểm kỳ dị trong văn hóa địa phương.

Khi đi du lịch, tôi đã phát hiện ra một điều đặc biệt trong văn hóa địa phương.

💡

Thường dùng để mô tả những điều hiếm hoi, bất thường hoặc gây ấn tượng đặc biệt.

Cụm từ kết hợp

điểm kỳ dị trongmột chi tiết đặc biệt trongđiểm kỳ dị củađiều đặc biệt của

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

kỳ dịcụm từ
kỳ lạ, bất thường
điểm đặc biệtcụm từ
một chi tiết hoặc đặc điểm nổi bật

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những chi tiết đặc biệt trong văn học hoặc nghệ thuật.

Quy tắc vàng

Không dùng cho điều thông thường

Không nên dùng 'điểm kỳ dị' để mô tả những điều bình thường hoặc thông thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'điểm' có nghĩa là một điểm, chi tiết, còn 'kỳ dị' có nghĩa là kỳ lạ, bất thường. Cụm từ này được hình thành từ sự kết hợp của hai từ này để mô tả những điều đặc biệt.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn học, nghệ thuật hoặc khi mô tả những điều hiếm hoi, bất thường.

Phân tích từ

điểm
một điểm, chi tiết
root
+
kỳ dị
kỳ lạ, bất thường
root
Từ Điển Tiếng Việt