đi

/ɗi/
verbCơ bản đi đến
thông thường

Di chuyển từ nơi này sang nơi khác.

Cô ấy đi làm mỗi ngày.

Cô ấy di chuyển đến nơi làm việc mỗi ngày.

Chúng ta sẽ đi du lịch vào cuối tuần.

Chúng ta sẽ di chuyển tới địa điểm du lịch vào cuối tuần.

💡

Có thể kết hợp với các giới từ như 'đi đến', 'đi tới', 'đi qua'.

Cụm từ kết hợp

đi bộđi bộ, đi bằng chân
Từ Điển Tiếng Việt