điểm đến

/ɗiəm ɗen/
địa điểm hoặc mục tiêu mà người ta muốn đến

Hà Nội là điểm đến hấp dẫn cho nhiều du khách.

Hà Nội là một địa điểm thu hút nhiều du khách.


chung

Địa điểm hoặc mục tiêu mà người ta muốn đến hoặc hướng đến

Điểm đến của chuyến du lịch này là Đà Lạt.

Chuyến du lịch này hướng đến Đà Lạt.

Công ty đang tìm kiếm điểm đến mới cho các dự án kinh doanh.

Công ty đang tìm kiếm các địa điểm mới để triển khai dự án.

Thường dùng để chỉ địa điểm du lịch, mục tiêu trong cuộc sống hoặc kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

điểm đến du lịchđịa điểm du lịch phổ biếnđiểm đến cuối cùngđịa điểm cuối cùng trong hành trình

Cụm từ liên quan

điểm đến cuối cùngcụm từ
địa điểm cuối cùng trong hành trình
điểm đến hấp dẫncụm từ
địa điểm thu hút nhiều người

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Điểm đến thường dùng để chỉ địa điểm cụ thể, không dùng cho mục tiêu trừu tượng.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không dùng 'điểm đến' để chỉ mục tiêu trừu tượng như 'mục tiêu trong cuộc sống'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'điểm' (địa điểm) và 'đến' (hướng đến), mô tả một địa điểm hoặc mục tiêu.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh du lịch, kinh doanh hoặc mục tiêu cá nhân.

Phân tích từ

điểm
địa điểm
root
+
đến
hướng đến
root
Từ Điển Tiếng Việt