điểm đến

/ɗiəm ɗen/
phraseTrung cấp
Nghĩa thực sự
Không có nghĩa bóng, chỉ dùng để chỉ địa điểm mà người ta muốn đến hoặc đang hướng đến.
Nghĩa đen
Địa điểm mà người nào đó muốn đến hoặc đang hướng đến.
Phân tích nghĩa đen
điểmđịa điểm+đếnhướng đến
Hình ảnh ẩn dụ
Không có hình ảnh bóng bẩy, chỉ dùng để chỉ một địa điểm cụ thể.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về kế hoạch du lịch hoặc hành trình, ví dụ: 'Chúng tôi đang tìm kiếm điểm đến mới cho chuyến đi cuối tuần.'
Lưu ý văn hóa
Không có liên quan đến văn hóa đặc biệt, chỉ là một cách nói thông thường trong tiếng Việt.
trang trọngthông thường

Địa điểm mà người nào đó muốn đến hoặc đang hướng đến

Hà Nội là điểm đến du lịch hàng đầu ở Việt Nam.

Hà Nội là điểm đến du lịch hàng đầu ở Việt Nam.

Chúng tôi đang tìm kiếm điểm đến mới cho chuyến đi cuối tuần.

Chúng tôi đang tìm kiếm điểm đến mới cho chuyến đi cuối tuần.

💡

Thường dùng để chỉ nơi mà người ta muốn đến hoặc đang hướng đến, có thể là một thành phố, một quốc gia, hoặc một địa điểm cụ thể.

Cụm từ kết hợp

điểm đến du lịchđịa điểm du lịch phổ biếnđiểm đến cuối tuầnđịa điểm thường đến vào cuối tuần

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

điểm đến cuối cùngcụm từ
địa điểm cuối cùng trong một hành trình
điểm đến ưa thíchcụm từ
địa điểm được ưa thích hoặc thường xuyên đến

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Điểm đến thường dùng để chỉ địa điểm mà người ta muốn đến hoặc đang hướng đến, không dùng để chỉ nơi đang ở hiện tại.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'điểm xuất phát'

Điểm đến là nơi muốn đến, còn điểm xuất phát là nơi bắt đầu hành trình.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'điểm' (địa điểm) và 'đến' (hướng đến), biểu thị một địa điểm mà người ta muốn đến hoặc đang hướng đến.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh du lịch, hành trình, hoặc kế hoạch đi lại.

Phân tích từ

điểm
địa điểm
root
+
đến
hướng đến
root
Từ Điển Tiếng Việt