đau đớn

/ɗəw ɗəːn/
adjectiveTrung cấp đau đớn
thông thường

đau đớn

Câu chuyện đó làm tôi đau đớn.

Câu chuyện đó làm tôi cảm thấy rất buồn và đau khổ.

Tình trạng đó rất đau đớn.

Tình trạng đó rất buồn và đau khổ.

💡

Thường dùng để mô tả sự đau khổ, buồn phiền hoặc cảm giác không thoải mái.

Cụm từ kết hợp

đau đớn lòngđau đớn về mặt cảm xúcđau đớn tâm hồnđau đớn về tâm trí

Cụm từ liên quan

đau đớn lòngcụm từ
đau đớn về mặt cảm xúc
đau đớn tâm hồncụm từ
đau đớn về tâm trí

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh cảm xúc

Thường dùng để mô tả sự đau khổ, buồn phiền hoặc cảm giác không thoải mái về mặt cảm xúc.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh vật lý

Không dùng để mô tả đau đớn về mặt vật lý, chỉ dùng để mô tả sự đau khổ về mặt cảm xúc.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ hai từ 'đau' và 'đớn' để tăng cường ý nghĩa về sự đau khổ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự đau khổ, buồn phiền hoặc cảm giác không thoải mái về mặt cảm xúc.

Phân tích từ

đau
đau
root
+
đớn
đớn
root
Từ Điển Tiếng Việt