Đấu thầu

/ɗə̂w tʰə̂w/
phraseTrung cấp quá trình cạnh tranh để giành hợp đồng
💼Kinh doanh
trang trọng

Quá trình cạnh tranh giữa các bên để giành quyền thực hiện một dự án hoặc hợp đồng

Các công ty phải nộp hồ sơ đấu thầu trước hạn cuối tháng này.

Các công ty phải nộp hồ sơ tham gia quá trình cạnh tranh trước hạn cuối tháng này.

💡

Thường được sử dụng trong các dự án công cộng hoặc hợp đồng thương mại lớn.

Cụm từ kết hợp

đấu thầu công khaiquá trình cạnh tranh công khai để giành hợp đồngđấu thầu giấu tênquá trình cạnh tranh mà các bên không biết danh tính nhau

Cụm từ liên quan

đấu thầu công khaicụm từ
quá trình cạnh tranh công khai để giành hợp đồng
đấu thầu giấu têncụm từ
quá trình cạnh tranh mà các bên không biết danh tính nhau

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đấu thầu thường được sử dụng trong các dự án công cộng hoặc hợp đồng thương mại lớn.

Quy tắc vàng

Định nghĩa chính

Đấu thầu là quá trình cạnh tranh giữa các bên để giành quyền thực hiện một dự án hoặc hợp đồng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'đấu' có nghĩa là 'cạnh tranh', 'thầu' có nghĩa là 'hợp đồng'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các dự án xây dựng, mua sắm công, hoặc các giao dịch thương mại lớn.

Phân tích từ

đấu
cạnh tranh
root
+
thầu
hợp đồng
root
Từ Điển Tiếng Việt