Đăng kiểm
/ɗaːŋ kiəm/noun★Trung cấp— kiểm định kỹ thuật xe cơ giới
⚖️Luật
trang trọng
Quá trình kiểm tra kỹ thuật xe cơ giới để đảm bảo an toàn và tuân thủ quy định pháp luật
Xe của tôi vừa qua đăng kiểm thành công.
Xe của tôi vừa qua kiểm tra kỹ thuật thành công.
💡
Đăng kiểm là bắt buộc cho xe cơ giới ở Việt Nam, thường phải làm hàng năm.
Cụm từ kết hợp
đăng kiểm xekiểm tra kỹ thuật xeđăng kiểm hàng nămkiểm tra kỹ thuật hàng năm
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Lưu ý về đăng kiểm
Đăng kiểm phải làm định kỳ, thường là hàng năm, và phải có sổ đăng kiểm hợp lệ để lái xe hợp pháp.
⚡Quy tắc vàng
Quy định đăng kiểm
Xe cơ giới phải qua đăng kiểm để đảm bảo an toàn và tuân thủ quy định pháp luật.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'đăng' (ghi danh) và 'kiểm' (kiểm tra), bắt nguồn từ quy định pháp luật về kiểm tra kỹ thuật xe cơ giới.
📝Ghi chú sử dụng
Đăng kiểm là một thủ tục bắt buộc theo pháp luật giao thông Việt Nam, nhằm đảm bảo an toàn giao thông.
Phân tích từ
đăng
ghi danh, đăng ký
rootkiểm
kiểm tra
rootTừ Điển Tiếng Việt