Đỉnh của chóp
/ɗḭɲ kɨə tɕɔp/phrase★Trung cấp— đỉnh cao nhất
thông thường
đỉnh cao nhất, điểm cao nhất
Chúng ta đã đạt đến đỉnh của chóp thành công.
Chúng ta đã đạt đến điểm cao nhất thành công.
Đỉnh của chóp sự nghiệp của anh ấy là khi anh trở thành giám đốc.
Đỉnh cao nhất sự nghiệp của anh ấy là khi anh trở thành giám đốc.
💡
Thường dùng để chỉ điểm cao nhất trong một quá trình hoặc một lĩnh vực.
Cụm từ kết hợp
đỉnh của chóp sự nghiệpđỉnh cao nhất sự nghiệpđỉnh của chóp thành côngđỉnh cao nhất thành công
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác
Dùng cho các lĩnh vực có thể đo lường độ cao, như thể thao, sự nghiệp, hoặc các thành tựu.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho các vật thể không có độ cao
Không dùng cho các vật thể không có độ cao, như 'đỉnh của chóp sách' (sai).
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'đỉnh' (đỉnh cao) và 'chóp' (đỉnh nhỏ), dùng để nhấn mạnh về độ cao.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, sự nghiệp, hoặc các lĩnh vực có thể đo lường độ cao.
Phân tích từ
đỉnh
đỉnh cao
rootcủa
của
prepositionchóp
đỉnh nhỏ
rootTừ Điển Tiếng Việt