đoàn
/ɗwaːn˧˨˧/noun★Trung cấp
chung
nhóm người hoặc vật được tổ chức hoặc tập hợp lại với nhau
Đoàn sinh viên đã tổ chức một cuộc diễu hành.
Nhóm sinh viên đã tổ chức một cuộc diễu hành.
Đoàn xe ô tô chặn đường.
Nhóm xe ô tô chặn đường.
💡
Thường dùng để chỉ nhóm có mục đích hoặc hoạt động chung.
trang trọng
tổ chức, đoàn thể
Đoàn thanh niên là một tổ chức thanh niên.
Đoàn thanh niên là một tổ chức thanh niên.
💡
Dùng để chỉ các tổ chức chính thức như Đoàn Thanh niên.
Cụm từ kết hợp
đoàn du lịchnhóm du lịchđoàn sinh viênnhóm sinh viênđoàn quânquân đội
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
đoàn kếtcụm từ
sự đoàn kết
đoàn viêncụm từ
thành viên của một đoàn
💡Mẹo hay
Sử dụng 'đoàn' cho nhóm có tổ chức
Từ 'đoàn' thường dùng cho nhóm có mục đích hoặc hoạt động chung, chứ không dùng cho nhóm ngẫu nhiên.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng 'đoàn' cho cá nhân
Từ 'đoàn' chỉ dùng cho nhóm, không dùng cho cá nhân.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Hán-Việt, từ '團' (đoàn), có nghĩa là 'nhóm, tập hợp'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'đoàn' thường dùng để chỉ nhóm có tổ chức hoặc mục đích chung. Có thể dùng cho cả người và vật.
Phân tích từ
đoàn
nhóm, tập hợp
rootTừ Điển Tiếng Việt