Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

điều hòa

/ɗiə̀u hòa/
nounverb★Trung cấp💡 thiết bị điều chỉnh nhiệt độ
💻Công nghệ
chuyên ngành

thiết bị điện gia dụng dùng để điều chỉnh nhiệt độ không khí trong phòng

Chiếc điều hòa này có công suất 12000 BTU, phù hợp cho phòng rộng 20m².

Chiếc máy điều hòa này có khả năng làm lạnh 12000 BTU, thích hợp cho căn phòng rộng 20 mét vuông.

Tôi cài đặt nhiệt độ điều hòa ở 25 độ vào ban đêm để tiết kiệm điện.

Tôi cài đặt nhiệt độ của máy điều hòa xuống 25 độ vào ban đêm nhằm tiết kiệm điện năng.

💡

Thường được viết tắt là 'máy lạnh' trong giao tiếp hàng ngày.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

hành động điều chỉnh nhiệt độ không khí trong phòng bằng thiết bị chuyên dụng

Kỹ sư đang điều hòa nhiệt độ trong phòng thí nghiệm để thí nghiệm diễn ra chính xác.

Kỹ sư đang điều chỉnh nhiệt độ trong phòng thí nghiệm nhằm đảm bảo thí nghiệm diễn ra chính xác.

💡

Ít được sử dụng trong giao tiếp thông thường.

Cụm từ kết hợp

máy điều hòathiết bị điều chỉnh nhiệt độ không khíbật điều hòakhởi động thiết bị điều hòatắt điều hòangừng hoạt động của thiết bị điều hòađiều hòa không khíquá trình hoặc hệ thống điều chỉnh nhiệt độ không khícài đặt điều hòathiết lập nhiệt độ mong muốn trên thiết bị điều hòa

Từ đồng nghĩa

máy lạnhmáy điều hòa không khímáy điều nhiệt

Từ trái nghĩa

máy sưởilò sưởi

Cụm từ liên quan

máy lạnhcụm từ
cách gọi thông dụng của máy điều hòa
hệ thống điều hòa trung tâmcụm từ
hệ thống điều hòa không khí cho toàn tòa nhà
điều hòa invertercụm từ
máy điều hòa sử dụng công nghệ inverter tiết kiệm điện

💡Mẹo hay

Sử dụng 'máy lạnh' trong giao tiếp

Khi nói chuyện với người Việt, bạn nên dùng 'máy lạnh' thay vì 'máy điều hòa' vì nó phổ biến và tự nhiên hơn trong ngữ cảnh thông thường.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt 'điều hòa' và 'máy lạnh'

'Điều hòa' là thuật ngữ kỹ thuật hoặc văn bản chính thức, trong khi 'máy lạnh' là cách gọi thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Việt: 'điều' (調) nghĩa là điều chỉnh, 'hòa' (和) nghĩa là hòa hợp, cân bằng. Thuật ngữ xuất phát từ cách dịch nghĩa của từ 'air conditioner' trong tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'máy lạnh' thay cho 'máy điều hòa' vì ngắn gọn và phổ biến hơn. Từ 'điều hòa' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc văn bản chính thức.

Phân tích từ

điều
điều chỉnh, điều khiển
root
+
hòa
hòa hợp, cân bằng
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.