Looking up...
thiết bị điện gia dụng dùng để điều chỉnh nhiệt độ không khí trong phòng
Chiếc điều hòa này có công suất 12000 BTU, phù hợp cho phòng rộng 20m².
Chiếc máy điều hòa này có khả năng làm lạnh 12000 BTU, thích hợp cho căn phòng rộng 20 mét vuông.
Tôi cài đặt nhiệt độ điều hòa ở 25 độ vào ban đêm để tiết kiệm điện.
Tôi cài đặt nhiệt độ của máy điều hòa xuống 25 độ vào ban đêm nhằm tiết kiệm điện năng.
Thường được viết tắt là 'máy lạnh' trong giao tiếp hàng ngày.
hành động điều chỉnh nhiệt độ không khí trong phòng bằng thiết bị chuyên dụng
Kỹ sư đang điều hòa nhiệt độ trong phòng thí nghiệm để thí nghiệm diễn ra chính xác.
Kỹ sư đang điều chỉnh nhiệt độ trong phòng thí nghiệm nhằm đảm bảo thí nghiệm diễn ra chính xác.
Ít được sử dụng trong giao tiếp thông thường.
Khi nói chuyện với người Việt, bạn nên dùng 'máy lạnh' thay vì 'máy điều hòa' vì nó phổ biến và tự nhiên hơn trong ngữ cảnh thông thường.
'Điều hòa' là thuật ngữ kỹ thuật hoặc văn bản chính thức, trong khi 'máy lạnh' là cách gọi thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Từ ghép Hán-Việt: 'điều' (調) nghĩa là điều chỉnh, 'hòa' (和) nghĩa là hòa hợp, cân bằng. Thuật ngữ xuất phát từ cách dịch nghĩa của từ 'air conditioner' trong tiếng Anh.
Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'máy lạnh' thay cho 'máy điều hòa' vì ngắn gọn và phổ biến hơn. Từ 'điều hòa' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc văn bản chính thức.