điện hạt nhân

/ɗiən haːt nʲən/
nounTrung cấp
⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

năng lượng điện được tạo ra từ phản ứng hạt nhân trong lò phản ứng hạt nhân

Điện hạt nhân là một nguồn năng lượng sạch hơn so với than đá.

Nó không phát thải khí nhà kính như các nhà máy điện than.

Nhiều quốc gia đang đầu tư vào công nghệ điện hạt nhân để giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.

Đây là một giải pháp để đối phó với biến đổi khí hậu.

💡

Điện hạt nhân được sản xuất từ các nguyên liệu như urani hoặc plutoni.

Cụm từ kết hợp

nhà máy điện hạt nhâncơ sở sản xuất điện từ hạt nhâncông nghệ điện hạt nhânkỹ thuật sử dụng hạt nhân để tạo điện

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

lò phản ứng hạt nhâncụm từ
thiết bị tạo ra năng lượng từ phản ứng hạt nhân
phản ứng phân hạchcụm từ
quá trình hạt nhân tạo ra năng lượng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Điện hạt nhân khác với điện từ các nguồn khác như than đá hoặc khí đốt.

Quy tắc vàng

An toàn

Điện hạt nhân yêu cầu các biện pháp an toàn nghiêm ngặt do nguy cơ phóng xạ.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'điện hạt nhân' được hình thành từ hai từ 'điện' (electricity) và 'hạt nhân' (nuclear), ám chỉ nguồn gốc năng lượng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, năng lượng và môi trường.

Phân tích từ

điện
năng lượng điện
root
+
hạt nhân
quá trình hạt nhân
root
Từ Điển Tiếng Việt