Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Browse Pairs /
  3. vi-vi /
  4. Alphabetical /
  5. Page 5

Browse VI→VI

95 words • Page 5 of 5

AllABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
đồ giải khát
/ɗo˧˩ ɣəːj˧˩˧ xaːt˧˥/
phrase
thức ăn uống để giải khát
đồ ngồi
/ɗo˧ˀ˦ ŋoj˧ˀ˦/
phrase
đồ dùng để ngồi
đồ uống
/ɗo˨˩ ʔuəŋ˧˥/
danh từ (noun)
thức uống có thể uống được
đồ ăn
/ɗo˧˩ ʔan˧/
noun
thức ăn
đồi
/ɗo̞j/
noun
một khu vực đất cao hơn xung quanh
đồng
/ɗəwŋ˧˥/
noun
đồng tiền
đồng lòng
/ɗɔ̂ŋ lɔ̀ŋ/
phrase
đồng ý và ủng hộ
độ dài
/ɗo˧˩ ɗaːj˧˩/
noun phrase
kích thước dài
đội
/ɗɗoj˧˩˧/
noun
nhóm người hoặc các thành viên cùng mục đích
đội tuyển
/ɗoj˧˩ twiən˧˩/
noun
nhóm vận động viên đại diện quốc gia
động vật
/ɗəwŋ˧˨ʔ vəːt˧˨ʔ/
noun
các sinh vật có khả năng di chuyển
đợt
/ɗɔ̀t̚˧˩/
noun
đợt thời tiết/hoạt động theo chu kỳ
đứa trẻ
/ɗɨə˧˦ ʈɛ˧˦/
noun
con người nhỏ tuổi
đứng
/ɗɯŋ˧˥/
verb
đứng thẳng, không ngồi hoặc nằm
đứt gãy
/ɗɨt ɣaːj/
verb phrase
chẻ thành nhiều mảnh
← Previous1234