ngư

/ŋɨ˧˧/
nounTrung cấp
chung

Cá, động vật thủy sinh có vây và sống dưới nước

Ngư là nguồn thức ăn chính của nhiều dân tộc ven biển.

Cá là nguồn thức ăn chính của nhiều dân tộc ven biển.

💡

Từ này thường được dùng để chỉ cá nói chung, không phân biệt loài.

cultural

Ngư là một trong bốn con vật linh thiêng trong văn hóa Việt Nam, tượng trưng cho sự may mắn và thịnh vượng.

Trong lễ hội, người ta thường trang trí bằng hình ngư để cầu may mắn.

Trong lễ hội, người ta thường trang trí bằng hình cá để cầu may mắn.

💡

Trong văn hóa Việt Nam, ngư thường được kết hợp với rồng, lân và phượng để biểu tượng hóa sự thịnh vượng.

Cụm từ kết hợp

ngư lâncá và lân, hai trong bốn con vật linh thiêngngư phượngcá và phượng, hai trong bốn con vật linh thiêng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

ngư lân phượng longcụm từ
tứ linh, bốn con vật linh thiêng trong văn hóa Việt Nam

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn học cổ

Từ 'ngư' thường xuất hiện trong văn học cổ và văn hóa truyền thống, đặc biệt là trong các câu chuyện về tứ linh.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'ngư' và 'cá'

'Ngư' thường được dùng trong văn học cổ và văn hóa truyền thống, trong khi 'cá' được dùng phổ biến hơn trong tiếng nói hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ cổ, có nguồn gốc từ chữ Hán '魚' (ngư), có nghĩa là cá.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'ngư' thường được dùng trong văn học cổ và văn hóa truyền thống, trong khi 'cá' được dùng phổ biến hơn trong tiếng nói hàng ngày.

Phân tích từ

ngư
root
Từ Điển Tiếng Việt