nghĩ

/ŋɨ́/
verbTrung cấp
trang trọngthông thường

Suy nghĩ, nghĩ về một vấn đề hoặc một ý tưởng

Tôi nghĩ về cách cải thiện công việc của mình.

Dùng 'nghĩ' để diễn tả việc suy nghĩ về cách làm gì đó tốt hơn.

Hãy nghĩ kỹ trước khi quyết định.

Dùng 'nghĩ' để khuyên người khác nên suy nghĩ cẩn thận trước khi hành động.

💡

Từ 'nghĩ' thường được dùng để diễn tả quá trình suy nghĩ hoặc suy luận.

Cụm từ kết hợp

nghĩ vềsuy nghĩ về một vấn đề hoặc một ý tưởngnghĩ kỹsuy nghĩ cẩn thậnnghĩ đếnsuy nghĩ về một người hoặc một việc gì đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

nghĩ về tương laicụm từ
suy nghĩ về tương lai
nghĩ đến ai đócụm từ
suy nghĩ về một người nào đó

💡Mẹo hay

Sử dụng 'nghĩ' trong câu hỏi

Từ 'nghĩ' thường được dùng trong câu hỏi để hỏi về suy nghĩ của người khác, ví dụ: 'Bạn nghĩ gì về việc này?'

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'nghĩ' với 'nghi'

Từ 'nghĩ' có nghĩa là 'suy nghĩ', còn 'nghi' có nghĩa là 'nghi ngờ' hoặc 'nghi ngại'. Hãy chú ý phân biệt hai từ này.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'nghĩ' có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ, có nghĩa là 'suy nghĩ' hoặc 'tư duy'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'nghĩ' thường được dùng để diễn tả quá trình suy nghĩ hoặc suy luận. Nó thường được dùng trong các câu nói thông thường và có thể được dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc không chính thức.

Phân tích từ

nghĩ
suy nghĩ
root
Từ Điển Tiếng Việt