nghỉ hưu

/ŋi˧ˀ˦ hiw˧ˀ˦/
verbTrung cấp
trang trọng

nghỉ việc vì đã đến tuổi hoặc vì lý do sức khỏe

Sau 30 năm làm việc, anh ấy quyết định nghỉ hưu.

Sau 30 năm làm việc, anh ấy quyết định không làm việc nữa vì đã đến tuổi nghỉ hưu.

Bà cô nghỉ hưu sớm vì lý do sức khỏe.

Bà cô dừng làm việc sớm vì lý do sức khỏe.

💡

Thường được sử dụng khi người nào đó dừng việc làm vì đã đến tuổi hoặc vì lý do sức khỏe.

Cụm từ kết hợp

nghỉ hưu sớmnghỉ việc trước tuổi nghỉ hưu quy địnhnghỉ hưu tự nguyệnnghỉ việc vì tự nguyện, không phải vì lý do sức khỏenghỉ hưu bắt buộcnghỉ việc vì đã đến tuổi quy định

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

tuổi nghỉ hưucụm từ
tuổi mà người nào đó được phép nghỉ việc
lương hưucụm từ
tiền trả cho người nghỉ hưu

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Nghỉ hưu thường được sử dụng khi nói về việc nghỉ việc vì tuổi tác hoặc lý do sức khỏe, không phải khi nghỉ ngắn hạn.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên sử dụng 'nghỉ hưu' khi nói về việc nghỉ ngắn hạn, như nghỉ phép hoặc nghỉ bệnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'nghỉ' (dừng việc làm) và 'hưu' (nghỉ việc vì tuổi tác).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là khi nói về việc nghỉ việc vì tuổi tác hoặc lý do sức khỏe.

Phân tích từ

nghỉ
dừng việc làm
root
+
hưu
nghỉ việc vì tuổi tác
root
Từ Điển Tiếng Việt