ngoáy mũi

/ŋwaj muːj/
verbTrung cấp
thông thường

hít mạnh mũi để cảm nhận mùi

Em ngoáy mũi và nói: 'Mùi này thôi, không được đẹp.'

Em hít mạnh mũi và nói: 'Mùi này thôi, không được đẹp.'

Ngoáy mũi một lần nữa để xác nhận mùi hương.

Hít mạnh mũi một lần nữa để xác nhận mùi hương.

💡

Thường dùng trong các tình huống muốn nhấn mạnh việc hít mùi.

Cụm từ kết hợp

ngoáy mũi một lầnhít mạnh mũi một lầnngoáy mũi mạnhhít mạnh mũi

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thường dùng khi muốn nhấn mạnh việc hít mùi, đặc biệt là khi cảm thấy mùi hôi.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'ngoáy' (hít mạnh) và 'mũi' (mũi mũi).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành động hít mạnh mũi để cảm nhận mùi hương hoặc phản ứng với mùi hôi.

Phân tích từ

ngoáy
hít mạnh
root
+
mũi
mũi
root
Từ Điển Tiếng Việt