nghiên cứu
/ŋiən˧ˀ˦ kiəw˧ˀ˦/Hoạt động tìm hiểu, phân tích và nghiên cứu một chủ đề cụ thể để thu thập kiến thức hoặc giải quyết vấn đề.
Nhà khoa học đang nghiên cứu về tác động của thay đổi khí hậu.
Nhà khoa học đang tìm hiểu và phân tích tác động của thay đổi khí hậu.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực khoa học, giáo dục và công nghệ.
Quá trình thu thập và phân tích dữ liệu để phát triển sản phẩm hoặc giải pháp.
Đội ngũ phát triển phải nghiên cứu thị trường trước khi ra mắt sản phẩm mới.
Đội ngũ phát triển phải phân tích thị trường trước khi ra mắt sản phẩm mới.
Trong lĩnh vực công nghệ, nghiên cứu thường liên quan đến phân tích dữ liệu và phát triển sản phẩm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ 'nghiên cứu' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo khoa học hoặc bài viết học thuật.
⚡Quy tắc vàng
Đừng nhầm lẫn với 'nghiên cứu' và 'tìm hiểu'
'Nghiên cứu' thường liên quan đến quá trình phân tích sâu rộng, trong khi 'tìm hiểu' có thể đơn giản hơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'nghiên' (tìm hiểu) và 'cửu' (cổ, sâu xa), có nghĩa là tìm hiểu sâu rộng.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, giáo dục và công nghệ. Có thể được sử dụng như một động từ hoặc danh từ.