Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ngon

/ŋɔn/
adjective★Cơ bản— có vị ngon, hấp dẫn
thông thường

có hương vị hoặc mùi vị hấp dẫn, dễ chịu khi ăn uống.

Cái bánh này ngon quá!

Cái bánh này có vị rất ngon.

Món canh này nấu ngon lắm.

Món canh này có hương vị thơm ngon.

💡

Thường dùng để miêu tả thức ăn, đồ uống có hương vị hấp dẫn. Không dùng cho mùi hương không liên quan đến thức ăn.

thông thường

tốt, thuận lợi, đạt kết quả tốt (thường dùng trong ngữ cảnh tích cực).

Công việc hôm nay ngon lắm.

Công việc hôm nay thuận lợi và đạt kết quả tốt.

Chơi game buổi tối ngon không?

Buổi tối chơi game có thuận lợi không?

💡

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng. Có thể ám chỉ sự thuận lợi trong công việc, học tập, hoặc giải trí.

Cụm từ kết hợp

ăn ngonăn uống ngon miệngngon lắmrất ngon, rất tốtngon miệngcó vị ngon, kích thích vị giácngon không?có ngon không? (hỏi thăm về hương vị)

Từ đồng nghĩa

thơm ngonhấp dẫnngon lànhngon tuyệt

Từ trái nghĩa

dởnhạt nhẽokhó chịu

Cụm từ liên quan

ngon lắm rồicụm từ
đã đủ tốt, không cần cải thiện thêm
ngon hết sảycụm từ
rất ngon, không gì sánh bằng

💡Mẹo hay

Sử dụng 'ngon' trong giao tiếp

Từ 'ngon' thường được dùng trong các tình huống thân mật, như khi nói về đồ ăn với bạn bè hoặc gia đình. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng như báo cáo công việc hoặc văn bản chính thức.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt 'ngon' và 'thơm'

'Ngon' chủ yếu chỉ hương vị thức ăn, trong khi 'thơm' có thể chỉ mùi hương nói chung. Ví dụ: 'Mùi hoa thơm' (không dùng 'ngon'), nhưng 'Món canh thơm ngon' (dùng cả hai).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Việt cổ, có nguồn gốc từ tiếng Mường hoặc các ngôn ngữ cùng hệ. Ban đầu có thể liên quan đến khái niệm 'ngon ngọt' hoặc 'ngon lành'. Từ 'ngon' trong tiếng Việt hiện đại giữ nguyên nghĩa gốc về hương vị hấp dẫn.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'ngon' chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng. Trong văn viết trang trọng, nên dùng các từ thay thế như 'hấp dẫn', 'thơm ngon', hoặc 'ngon miệng'.

Phân tích từ

ngon
có hương vị hấp dẫn
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.