người bạn
/ŋɨəj ɓaːn/phrase★Cơ bản
thông thường
người thân thiết, người bạn thân
Chúng ta đã là người bạn từ thời học sinh.
Chúng ta đã là bạn từ thời học sinh.
Người bạn của tôi rất hỗ trợ tôi trong thời gian khó khăn.
Bạn của tôi rất hỗ trợ tôi trong thời gian khó khăn.
💡
Thường dùng để chỉ mối quan hệ thân thiết giữa hai người.
Cụm từ kết hợp
người bạn thânngười bạn thân thiếtngười bạn thân thiếtngười bạn thân
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
bạn thâncụm từ
người bạn thân thiết
bạn bècụm từ
những người bạn
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Người bạn thường dùng để chỉ mối quan hệ thân thiết, không dùng để chỉ người lạ.
⚡Quy tắc vàng
Quan hệ thân thiết
Người bạn thường dùng để chỉ mối quan hệ thân thiết, không dùng để chỉ người lạ.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'người' và 'bạn', trong đó 'bạn' có nghĩa là người thân thiết.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ mối quan hệ thân thiết giữa hai người, có thể là bạn bè, bạn tình, hoặc người thân.
Phân tích từ
người
con người
rootbạn
người thân thiết
rootTừ Điển Tiếng Việt