ngày tháng
/ŋaːj tʰaːŋ/phrase★Cơ bản
thông thường
thời gian, thời kỳ
Ngày tháng ấy là những kỷ niệm đẹp nhất trong cuộc đời tôi.
Thời gian ấy là những kỷ niệm đẹp nhất trong cuộc đời tôi.
💡
Thường dùng để nhắc đến thời gian trong quá khứ hoặc những kỷ niệm.
Cụm từ kết hợp
ngày tháng nào đómột thời gian nào đóngày tháng nàythời gian hiện tại
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong câu
Thường dùng với động từ 'nhớ' hoặc 'trải qua'.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'ngày' và 'tháng', chỉ đến các đơn vị thời gian.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để nhắc đến thời gian trong quá khứ hoặc những kỷ niệm.
Phân tích từ
ngày
ngày
roottháng
tháng
rootTừ Điển Tiếng Việt