Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ngày

/ŋaːj˨˩/
noun★Cơ bản— khoảng thời gian 24 giờ
trang trọng

khoảng thời gian từ lúc mặt trời mọc đến lúc mặt trời lặn, thường kéo dài 24 giờ

Một ngày có 24 giờ.

Một chu kỳ ngày đêm gồm 24 tiếng.

Ngày mai tôi sẽ đi học.

Vào ngày kế tiếp, tôi sẽ đến trường.

💡

Từ 'ngày' thường được sử dụng để chỉ khoảng thời gian ánh sáng ban ngày, trái ngược với 'đêm'.

thông thường

thời điểm hoặc khoảng thời gian trong ngày, thường gắn liền với hoạt động cụ thể

Ngày nào tôi cũng tập thể dục buổi sáng.

Tôi tập thể dục vào buổi sáng mỗi ngày.

Ngày xưa, ông bà ta sống rất giản dị.

Vào thời kỳ trước đây, ông bà ta sống một cuộc sống đơn sơ.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'ngày' có thể ám chỉ một giai đoạn lịch sử hoặc thói quen lặp lại.

Cụm từ kết hợp

ngày maithời điểm sau ngày hôm nayngày xưathời kỳ trong quá khứngày đêmsuốt 24 giờ liên tụcngày sinhngày kỷ niệm sinh nhậtngày lễngày nghỉ theo quy định hoặc phong tục

Từ đồng nghĩa

thời gianbuổi

Từ trái nghĩa

đêmtối

Cụm từ liên quan

ngày càngcụm từ
dần dần trở nên nhiều hơn hoặc tốt hơn
ngày ngàycụm từ
mỗi ngày, lặp đi lặp lại

💡Mẹo hay

Phân biệt 'ngày' và 'buổi'

'Ngày' chỉ khoảng thời gian 24 giờ hoặc thời gian ánh sáng ban ngày, trong khi 'buổi' chỉ một phần của ngày (sáng, trưa, chiều, tối). Ví dụ: 'buổi sáng' là một phần của 'ngày'.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'ngày' trong ngữ cảnh lịch sự

Khi nói về thời gian trong các tình huống trang trọng (ví dụ: lịch trình, hợp đồng), nên dùng 'ngày' thay vì 'hôm' hoặc 'bữa'. Ví dụ: 'Ngày 15 tháng 10' thay vì 'Hôm 15 tháng 10'.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Việt cổ 'ngày', có nguồn gốc từ tiếng Mường cổ 'ngay', cùng nghĩa. Có liên hệ với từ 'ngày' trong tiếng Thái (ngày) và tiếng Tày (ngay).

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'ngày' có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian (sáng, trưa, chiều, tối) để tạo thành các khái niệm cụ thể hơn. Ví dụ: 'ngày mai', 'ngày kia', 'ngày hôm qua'.

Phân tích từ

ngày
khoảng thời gian 24 giờ
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.