người

/ŋɨəj/
nounCơ bản
chung

Con người, sinh vật thuộc loài người.

Người là loài duy nhất có khả năng sử dụng ngôn ngữ phức tạp.

Con người là loài duy nhất trên Trái Đất có khả năng sử dụng ngôn ngữ phức tạp và phát triển văn hóa.

💡

Từ này thường dùng để chỉ con người nói chung, không phân biệt giới tính.

sociology

Người có vai trò quan trọng trong xã hội.

Người là yếu tố quyết định sự phát triển của xã hội.

Con người là yếu tố quan trọng nhất trong sự phát triển của xã hội, thông qua lao động, sáng tạo và tương tác xã hội.

💡

Trong xã hội học, 'người' thường được xem xét dưới góc độ vai trò xã hội và tương tác giữa các cá nhân.

Cụm từ kết hợp

người Việtngười dân Việt Namngười lạngười không quenngười thânngười thân yêu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

người Việtcụm từ
người dân Việt Nam
người lạcụm từ
người không quen
người thâncụm từ
người thân yêu

💡Mẹo hay

Sử dụng từ 'người' trong văn học

Trong văn học, từ 'người' có thể được sử dụng để nhấn mạnh tính nhân văn và giá trị của con người.

Quy tắc vàng

Không phân biệt giới tính

Từ 'người' không phân biệt giới tính, có thể dùng để chỉ cả nam lẫn nữ.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'người' có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ, có liên quan đến từ 'người' trong tiếng Việt hiện đại, chỉ con người.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'người' thường dùng để chỉ con người nói chung, có thể dùng trong các ngữ cảnh khác nhau, từ sinh học đến xã hội học.

Phân tích từ

người
con người
root
Từ Điển Tiếng Việt