Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Browse Pairs /
  3. vi-vi /
  4. Alphabetical /
  5. Page 3

Browse VI→VI

85 words • Page 3 of 5

AllABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
nhà hàng
/ɲàː hàːŋ/
noun
cơ sở phục vụ ăn uống
nhà kho
/ɲaːˈkɔː/
noun
kho bãi
nhà máy chip
/ɲaː˧˩ məj˧˦ t͡ɕip̚˧ˀ˨/
danh từ ghép
cơ sở sản xuất vi mạch
nhà ăn
/ɲaː ʔan/
noun
quán ăn
nhà ở xã hội
/ɲaː ə̂ ɕaː hôi̯/
noun
chính sách nhà ở do nhà nước cung cấp
nhân viên
/ɲən viən/
noun
người làm việc cho một tổ chức hoặc công ty
nhân viên phục vụ
/ɲən viən fɨk vu/
noun
người làm việc phục vụ khách hàng
nhóm
/ɲom˧˥/
noun
tập hợp các cá nhân hoặc vật
nhưng
/ɲɯŋ/
conjunction
một từ nối để biểu thị sự đối lập hoặc giới hạn
nhạc
/ɲaːk̚/
noun
âm thanh có cấu trúc và vẻ đẹp nghệ thuật
nhận ra
/ɲaːn˧˨ʔ zaː˧˧/
phrase
hiểu ra, nhận thức được
nhận thức
/ɲɐːn tʰɨk/
noun
trí thức, sự hiểu biết
nhập học
/ɲəːp hawk/
phrase
bắt đầu học tại một trường học mới
nhật báo
/ɲɐ́ːt ɓáːw/
noun
báo chí xuất bản hàng ngày
nhậu
/ɲə̂w/
noun
đi uống rượu, ăn uống vui vẻ
nhỉ
/ɲi/
particle
động từ hỏi lại để xác nhận hoặc nhấn mạnh
nhịn uống
/n̩hïn ˈɨ́ŋ/
verb phrase
nhịn uống có nghĩa là kiềm chế việc uống
nhịn ăn
/ɲin ʔan/
phrase
kiên trì không ăn
nhớ
/ɲɔ˧ˀ˨˧/
verb
giữ trong tâm trí, nhớ lại
nhớ anh
/ɲɔ˧˦ ʔaj˧˧/
phrase
tình cảm nhớ nhung về anh
← Previous1245Next →