Nhớ như ngày hôm qua
/ɲə̌ː ɲɨ̂ nɐ̌ːj hɔ̂m kwaː/phrase★Trung cấp
thông thường
Ghi nhớ một sự kiện hoặc trải nghiệm như nó vừa xảy ra, rất rõ ràng và sinh động.
Anh nhớ như ngày hôm qua khi chúng ta đi du lịch.
Anh nhớ rất rõ ràng khi chúng ta đi du lịch.
Cô ấy kể lại chuyện như ngày hôm qua.
Cô ấy kể lại chuyện một cách sinh động như nó vừa xảy ra.
💡
Thường dùng để nhấn mạnh sự rõ ràng và sinh động của ký ức.
Cụm từ kết hợp
nhớ như ngày hôm quanhớ một cách rõ ràng và sinh động
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
nhớ như hôm quacụm từ
nhớ một cách rõ ràng và sinh động
nhớ như ngày xưacụm từ
nhớ một cách rõ ràng và sinh động
💡Mẹo hay
Sử dụng trong câu chuyện
Dùng để mô tả một ký ức rõ ràng và sinh động, thường trong các câu chuyện hoặc kể lại trải nghiệm.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho ký ức xa xôi
Không dùng cho những ký ức xa xôi hoặc không rõ ràng, chỉ dùng khi ký ức rất rõ và sinh động.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'nhớ' (ghi nhớ) và 'như ngày hôm qua' (như ngày vừa qua), nhấn mạnh sự rõ ràng và sinh động của ký ức.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các câu chuyện, kể lại trải nghiệm hoặc nhấn mạnh sự rõ ràng của ký ức.
Phân tích từ
nhớ
ghi nhớ
rootnhư
giống như
rootngày hôm qua
ngày vừa qua
rootTừ Điển Tiếng Việt