Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Nhớ như ngày hôm qua

/ɲəː˧˩˧ ɲɨ˧˧ ɲaːj˧˧ hom˧˧ kwaː˧˧/
sự nhớ nhung da diết, không nguôi

Anh ấy nhớ em như ngày hôm qua.

Cảm xúc nhớ nhung của anh ấy sâu đậm và không thay đổi theo thời gian.


◆ Nghĩa thực sự
sự nhớ nhung dai dẳng, không thể quên, gắn liền với những kỷ niệm sâu sắc
¶ Nghĩa đen
nhớ giống như nhớ về ngày hôm qua, tức là nhớ rất rõ ràng và không phai nhạt
Phân tích nghĩa đen
nhớcảm giác nhớ nhung+nhưgiống như, so sánh+ngày hôm quangày trước đó, gợi nhắc kỷ niệm
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một kỷ niệm gần gũi (ngày hôm qua) luôn hiện hữu trong tâm trí, không thể phai nhạt, giống như nỗi nhớ dai dẳng trong lòng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi hai người xa cách nhưng nỗi nhớ vẫn luôn thường trực, giống như ký ức về ngày hôm qua luôn hiện về trong tâm trí.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh quan niệm về tình cảm sâu đậm trong văn hóa Việt Nam, nơi nỗi nhớ được coi là một phần không thể tách rời của ký ức và tình yêu.
văn chương

sự nhớ nhung dai dẳng, mạnh mẽ và không phai nhạt theo thời gian

Mỗi lần nghe bài hát đó, tôi lại nhớ về anh ấy như ngày hôm qua.

Cảm giác nhớ nhung về anh ấy vẫn luôn hiện hữu trong tôi, không hề phai nhạt.

Dù đã xa nhau mười năm nhưng nỗi nhớ vẫn cứ dai dẳng như ngày hôm qua.

Cảm xúc nhớ nhung không hề giảm bớt theo thời gian.

Thường dùng để diễn tả nỗi nhớ sâu sắc, không thể quên được, thường gắn với những kỷ niệm khó phai.

Cụm từ kết hợp

nhớ như ngày hôm quanhớ dai dẳng, không quênnỗi nhớ như ngày hôm quacảm giác nhớ nhung không nguôi

Từ đồng nghĩa

nhớ dai dẳngnhớ không nguôinhớ mãicảm giác nhớ nhung sâu sắc

Từ trái nghĩa

quên lãngbình thảnkhông nhớ gì

Cụm từ liên quan

nhớ đến từng chi tiếtcụm từ
nhớ rất rõ ràng, chi tiết
nhớ da diếtcụm từ
nhớ một cách sâu sắc và không thể quên

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống nào?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự dai dẳng của nỗi nhớ, thường trong các mối quan hệ tình cảm, tình bạn hoặc kỷ niệm khó quên. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự thờ ơ.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với nghĩa đen

Cụm từ này là ẩn dụ, không mang nghĩa đen về thời gian. Không dùng để diễn tả nỗi nhớ thoáng qua hoặc ngắn hạn.

Nguồn gốc từ

Cụm từ sử dụng phép so sánh 'như ngày hôm qua' để nhấn mạnh sự dai dẳng của nỗi nhớ, gắn liền với những kỷ niệm gần gũi và không thể phai mờ trong tâm trí.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn học, thơ ca hoặc trong các cuộc trò chuyện thể hiện tình cảm sâu sắc. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.

Phân tích từ

nhớ
cảm giác nhớ nhung, mong nhớ
root
+
như
giống như, ví von
root
+
ngày hôm qua
ngày hôm trước, gợi nhắc kỷ niệm gần gũi
phrase
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.