net-zero

/net ˈziːroʊ/
phraseTrung cấpTừ vay mượn từ Englishnet-zero
chuyên ngành

một mục tiêu mà lượng carbon thải ra bằng lượng carbon hấp thụ hoặc bù đắp

Công ty này đã đạt được mục tiêu net-zero bằng cách sử dụng năng lượng tái tạo.

Công ty này đã đạt được mục tiêu giảm thải carbon lương bằng không bằng cách sử dụng năng lượng tái tạo.

💡

Thường được áp dụng trong các chiến lược giảm thải carbon và bảo vệ môi trường.

Cụm từ kết hợp

mục tiêu net-zeromục tiêu giảm thải carbon lương bằng khôngđạt được net-zerogiảm thải carbon lương bằng không

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

carbon neutralcụm từ
giảm thải carbon lương bằng không

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Net-zero không chỉ đơn giản là giảm thải carbon, mà còn bao gồm việc bù đắp carbon bằng các phương pháp như trồng rừng hoặc công nghệ hút carbon.

Quy tắc vàng

Áp dụng trong môi trường

Net-zero là một khái niệm quan trọng trong các chiến lược bảo vệ môi trường và chống thay đổi khí hậu.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'net' (tổng cộng) và 'zero' (không), dùng để mô tả trạng thái cân bằng thải carbon.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các chính sách môi trường và các cam kết giảm thải carbon của các tổ chức và quốc gia.

Phân tích từ

net
tổng cộng
root
+
zero
không
root
Từ Điển Tiếng Việt