Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Nhớ như trong giấc mơ

/ɲəː˧˩˧ ɲɨ˧˧ tʂawŋ͡m˧˧ zək̚˧˦ mɤ˧/◆thành ngữ
nhớ da diết, say mê đến mức không tỉnh táo

Anh ấy nhớ em như trong giấc mơ, suốt ngày chỉ nghĩ đến hình bóng của em.

Anh ấy nhớ em đến mức ám ảnh, không thể thoát khỏi suy nghĩ về em dù lúc tỉnh táo hay trong giấc ngủ.


◆ Nghĩa thực sự
cảm thấy nhớ nhung một cách say mê, ám ảnh đến mức không thể thoát khỏi suy nghĩ đó
¶ Nghĩa đen
nhớ giống như trải nghiệm trong giấc mơ
Phân tích nghĩa đen
nhớcảm giác nhớ nhung+nhưgiống như+trong giấc mơtrong trạng thái mơ hồ khi ngủ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người sống trong mơ, không thể phân biệt rõ ràng giữa thực tế và tưởng tượng, nhưng cảm xúc nhớ nhung vẫn ám ảnh sâu sắc.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Dùng khi ai đó luôn nghĩ về người/vật mình yêu quý ngay cả khi tỉnh táo, khiến họ tưởng tượng ra hình ảnh đó như đang sống trong mơ.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ phản ánh quan niệm dân gian về giấc mơ như một trạng thái tâm lý không rõ ràng nhưng sâu sắc, thường gắn với nỗi nhớ da diết trong tình yêu đôi lứa hoặc quê hương.
thông thường

Cảm thấy nhớ nhung một cách say mê, ám ảnh đến mức không thể thoát khỏi suy nghĩ đó, giống như đang sống trong mơ

Sau khi chia tay, cô ấy nhớ anh như trong giấc mơ, đến nỗi thức dậy vẫn thấy hình ảnh anh hiện về.

Cô ấy nhớ người yêu đến mức ám ảnh, ngay cả khi tỉnh táo cũng tưởng tượng ra anh ấy.

Tôi nhớ quê hương như trong giấc mơ, mỗi khi nghe tiếng gà gáy là lại thấy cảnh làng quê hiện lên.

Nỗi nhớ quê hương trở nên da diết, ám ảnh đến mức tưởng tượng ra nó ngay cả khi đang tỉnh táo.

Thường dùng để diễn tả nỗi nhớ dai dẳng, khó quên, có thể mang sắc thái tiêu cực (ám ảnh) hoặc tích cực (say mê).

Cụm từ kết hợp

nhớ như trong giấc mơ suốt ngàynhớ ám ảnh liên tụcnhớ như trong giấc mơ không dứtnỗi nhớ dai dẳng, không thể thoát khỏi

Từ đồng nghĩa

nhớ đến quên cả thực tếnhớ say mênhớ ám ảnh

Từ trái nghĩa

quên bẵngkhông nhớ gìbình thản

Cụm từ liên quan

nhớ đến mức mơ hồcụm từ
nhớ nhưng không rõ ràng, như trong giấc mơ
nhớ như thươngcụm từ
nhớ đến mức đau lòng, thương xót
như trong mơcụm từ
giống như một giấc mơ, không có thật

Mẹo hay

Sử dụng đúng sắc thái

Cụm từ này thường diễn tả nỗi nhớ sâu sắc, có thể là tích cực (say mê) hoặc tiêu cực (ám ảnh). Hãy cân nhắc ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.

Quy tắc vàng

Không dùng cho vật vô tri

Cụm từ này chỉ dùng cho con người (tình cảm, ký ức) chứ không dùng cho đồ vật hay sự vật vô tri.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'nhớ' (feeling of missing) + 'giấc mơ' (dream) theo lối so sánh ẩn dụ, phổ biến trong văn học dân gian và ngôn ngữ đời thường. Hình ảnh 'giấc mơ' gợi sự mơ hồ, không rõ ràng nhưng sâu sắc.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh tình cảm cá nhân (tình yêu, gia đình, quê hương) để nhấn mạnh nỗi nhớ dai dẳng, có thể mang sắc thái tiêu cực (ám ảnh) hoặc tích cực (say mê). Không dùng cho vật vô tri vô giác.

Phân tích từ

nhớ
cảm giác nhớ nhung, mong muốn gặp lại
root
+
như
giống như, tương tự
particle
+
trong
bên trong, trong trạng thái
preposition
+
giấc mơ
trạng thái tâm lý khi ngủ, có hình ảnh không rõ ràng
noun
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.