Looking up...
Anh ấy nhớ em như trong giấc mơ, suốt ngày chỉ nghĩ đến hình bóng của em.
Anh ấy nhớ em đến mức ám ảnh, không thể thoát khỏi suy nghĩ về em dù lúc tỉnh táo hay trong giấc ngủ.
Cảm thấy nhớ nhung một cách say mê, ám ảnh đến mức không thể thoát khỏi suy nghĩ đó, giống như đang sống trong mơ
Sau khi chia tay, cô ấy nhớ anh như trong giấc mơ, đến nỗi thức dậy vẫn thấy hình ảnh anh hiện về.
Cô ấy nhớ người yêu đến mức ám ảnh, ngay cả khi tỉnh táo cũng tưởng tượng ra anh ấy.
Tôi nhớ quê hương như trong giấc mơ, mỗi khi nghe tiếng gà gáy là lại thấy cảnh làng quê hiện lên.
Nỗi nhớ quê hương trở nên da diết, ám ảnh đến mức tưởng tượng ra nó ngay cả khi đang tỉnh táo.
Thường dùng để diễn tả nỗi nhớ dai dẳng, khó quên, có thể mang sắc thái tiêu cực (ám ảnh) hoặc tích cực (say mê).
Cụm từ này thường diễn tả nỗi nhớ sâu sắc, có thể là tích cực (say mê) hoặc tiêu cực (ám ảnh). Hãy cân nhắc ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
Cụm từ này chỉ dùng cho con người (tình cảm, ký ức) chứ không dùng cho đồ vật hay sự vật vô tri.
Kết hợp từ 'nhớ' (feeling of missing) + 'giấc mơ' (dream) theo lối so sánh ẩn dụ, phổ biến trong văn học dân gian và ngôn ngữ đời thường. Hình ảnh 'giấc mơ' gợi sự mơ hồ, không rõ ràng nhưng sâu sắc.
Dùng trong ngữ cảnh tình cảm cá nhân (tình yêu, gia đình, quê hương) để nhấn mạnh nỗi nhớ dai dẳng, có thể mang sắc thái tiêu cực (ám ảnh) hoặc tích cực (say mê). Không dùng cho vật vô tri vô giác.