không có gì

/kəwŋ kɔ́ ɣî/
không có điều gì đáng chú ý hoặc quan trọng

Hôm nay không có gì đặc biệt.

Hôm nay không có điều gì đáng chú ý hoặc quan trọng.


Nghĩa thực sự
Không có điều gì đáng chú ý hoặc quan trọng
Nghĩa đen
Không có điều gì
Phân tích nghĩa đen
khôngphủ định+tồn tại+điều gì
Hình ảnh ẩn dụ
Mô tả một tình trạng trống rỗng, không có điều gì đáng chú ý.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn được hỏi về một sự kiện hoặc thông tin nào đó mà bạn không có gì để chia sẻ, bạn có thể dùng cụm từ này để trả lời.
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc hội thoại hàng ngày và không phù hợp cho các văn bản chính thức.
thông thường

Không có điều gì đáng chú ý hoặc quan trọng

Tôi không có gì để nói thêm.

Tôi không có điều gì đáng nói thêm.

Câu chuyện không có gì thú vị.

Câu chuyện không có điều gì thú vị.

Thường dùng để mô tả tình trạng không có sự kiện, thông tin hoặc nội dung quan trọng nào.

Cụm từ kết hợp

không có gì để làmkhông có việc gì để làmkhông có gì mớikhông có điều gì mới

Cụm từ liên quan

không có gìcụm từ
không có điều gì đáng chú ý
không có gì để nóicụm từ
không có điều gì đáng nói

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Cụm từ này thường dùng để trả lời khi người khác hỏi về một sự kiện hoặc thông tin nào đó mà bạn không có gì để chia sẻ.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này thường dùng trong các cuộc hội thoại hàng ngày và không phù hợp cho các văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'không', 'có' và 'gì' để tạo thành một cụm từ biểu thị sự thiếu vắng điều gì đáng chú ý.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để mô tả tình trạng không có điều gì đặc biệt hoặc quan trọng.

Phân tích từ

không
phủ định
prefix
+
tồn tại
verb
+
điều gì
pronoun
Từ Điển Tiếng Việt