Không nhớ gì

/kɔŋ ɲəː ɣi/
phraseTrung cấp
Nghĩa thực sự
Mô tả tình trạng quên hoàn toàn hoặc không có ký ức rõ ràng về một sự kiện hoặc thông tin.
Nghĩa đen
Không có gì trong trí nhớ.
Phân tích nghĩa đen
khôngphủ định+nhớgiữ trong trí nhớ+đại từ chỉ vật, sự việc không xác định
Hình ảnh ẩn dụ
Mô tả một tình trạng trí nhớ trống rỗng, không có gì để nhớ.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc hội thoại, khi ai đó hỏi về một sự kiện hoặc thông tin mà bạn không nhớ, bạn có thể trả lời: 'Tôi không nhớ gì về điều đó.'
Lưu ý văn hóa
Câu này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để mô tả tình trạng quên hoặc không có ký ức rõ ràng về một sự kiện hoặc thông tin.
thông thường

Không nhớ được điều gì cả, không có ký ức về điều gì.

Tôi không nhớ gì về buổi hẹn hò đầu tiên của chúng ta.

Tôi không nhớ được chi tiết nào về chuyến đi đó.

💡

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng quên hoàn toàn hoặc không có ký ức rõ ràng về một sự kiện hoặc thông tin.

Cụm từ kết hợp

không nhớ gì vềkhông có ký ức vềkhông nhớ gì cảquên hoàn toàn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

quên mấtcụm từ
quên hoàn toàn
không nhớ được gìcụm từ
không có ký ức rõ ràng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Câu này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để mô tả tình trạng quên hoặc không có ký ức rõ ràng về một sự kiện hoặc thông tin.

Quy tắc vàng

Không nhớ gì

Câu này thường được sử dụng để mô tả tình trạng quên hoàn toàn hoặc không có ký ức rõ ràng về một sự kiện hoặc thông tin.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'không' là phủ định, 'nhớ' là động từ có nghĩa là 'giữ trong trí nhớ', 'gì' là đại từ chỉ vật, sự việc không xác định.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để mô tả tình trạng quên hoặc không có ký ức rõ ràng về một sự kiện hoặc thông tin.

Phân tích từ

không
phủ định
prefix
+
nhớ
giữ trong trí nhớ
root
+
đại từ chỉ vật, sự việc không xác định
suffix
Từ Điển Tiếng Việt