không mất tiền

/kəwŋ mət tiən/
phraseTrung cấp
💰Tài chính
thông thường

Không phải trả tiền, miễn phí

Dịch vụ này không mất tiền, bạn chỉ cần đăng ký.

This service is free, you just need to register.

Tôi tìm được một ứng dụng không mất tiền để quản lý tài chính.

I found a free app to manage my finances.

💡

Thường dùng để mô tả dịch vụ, sản phẩm hoặc hoạt động không yêu cầu thanh toán.

Cụm từ kết hợp

không mất tiềnmiễn phí, không phải trả tiền

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

miễn phícụm từ
không mất tiền
tặng miễn phícụm từ
miễn phí, không mất tiền

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thương mại

Phrase này thường dùng để quảng cáo sản phẩm hoặc dịch vụ miễn phí.

Quy tắc vàng

Không dùng cho hàng hóa vật chất

Không dùng cho hàng hóa vật chất mà chỉ dùng cho dịch vụ hoặc sản phẩm kỹ thuật số.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'không' (không có) và 'mất tiền' (phải trả tiền), nghĩa là không phải trả tiền.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại, công nghệ hoặc dịch vụ để chỉ rằng người dùng không phải trả tiền.

Phân tích từ

không
không có
prefix
+
mất tiền
phải trả tiền
phrase
Từ Điển Tiếng Việt