kho

/xɔ/
kho báu

Chúng tôi đã tìm thấy một kho vàng cổ ở dưới đất.

Chúng tôi đã tìm thấy một kho vàng cổ ở dưới đất. (Kho ở đây có nghĩa là một lượng lớn vật phẩm quý giá được lưu trữ.)


trang trọng

Kho là một nơi lưu trữ hàng hóa, vật phẩm hoặc tài liệu.

Kho hàng của công ty rất lớn và có nhiều loại hàng hóa khác nhau.

Kho hàng của công ty rất lớn và có nhiều loại hàng hóa khác nhau. (Kho ở đây có nghĩa là một nơi lưu trữ hàng hóa.)

Từ 'kho' thường được sử dụng để chỉ một nơi lưu trữ lớn, có thể là kho hàng, kho lưu trữ hoặc kho bảo quản.

thông thường

Kho báu là một lượng lớn vàng, bạc hoặc các vật phẩm quý giá.

Câu chuyện kể về một kho báu bị chôn dưới đất hàng trăm năm.

Câu chuyện kể về một kho báu bị chôn dưới đất hàng trăm năm. (Kho báu ở đây có nghĩa là một lượng lớn vàng, bạc hoặc các vật phẩm quý giá.)

Khi kết hợp với từ 'báu', 'kho' có nghĩa là một lượng lớn vàng, bạc hoặc các vật phẩm quý giá.

Cụm từ kết hợp

kho hàngnơi lưu trữ hàng hóakho báulượng lớn vàng, bạc hoặc các vật phẩm quý giákho lưu trữnơi lưu trữ tài liệu hoặc vật phẩm

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

kho chứacụm từ
nơi lưu trữ hàng hóa

Mẹo hay

Sử dụng 'kho' trong ngữ cảnh chính xác

Hãy chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng từ 'kho'. Nó có thể có nghĩa khác nhau tùy thuộc vào từ kết hợp với nó.

Quy tắc vàng

Kho báu vs. kho hàng

Khi nói về vàng, bạc hoặc các vật phẩm quý giá, hãy sử dụng 'kho báu'. Khi nói về nơi lưu trữ hàng hóa, hãy sử dụng 'kho hàng'.

Nguồn gốc từ

Từ 'kho' có nguồn gốc từ tiếng Hán '庫', có nghĩa là nơi lưu trữ.

Ghi chú sử dụng

Từ 'kho' có thể được sử dụng để chỉ một nơi lưu trữ lớn, có thể là kho hàng, kho lưu trữ hoặc kho bảo quản. Khi kết hợp với từ 'báu', nó có nghĩa là một lượng lớn vàng, bạc hoặc các vật phẩm quý giá.

Phân tích từ

kho
nơi lưu trữ
root
Từ Điển Tiếng Việt